| số nhiều | self-efficacies |
self-efficacy beliefs
niềm tin về hiệu quả tự thân
boosting self-efficacy
tăng cường hiệu quả tự thân
low self-efficacy
hiệu quả tự thân thấp
self-efficacy scale
thang đo hiệu quả tự thân
impacts self-efficacy
tác động đến hiệu quả tự thân
high self-efficacy
hiệu quả tự thân cao
developing self-efficacy
phát triển hiệu quả tự thân
self-efficacy matters
hiệu quả tự thân rất quan trọng
self-efficacy improved
hiệu quả tự thân được cải thiện
assessing self-efficacy
đánh giá hiệu quả tự thân
her self-efficacy in mathematics significantly improved after the tutoring sessions.
khả năng tự tin của cô ấy về môn toán học đã được cải thiện đáng kể sau các buổi kèm cặp.
boosting self-efficacy is crucial for students facing academic challenges.
việc tăng cường khả năng tự tin là rất quan trọng đối với học sinh đang gặp phải những khó khăn trong học tập.
he lacked the self-efficacy to apply for the promotion, fearing failure.
anh ấy thiếu tự tin để ứng tuyển vào vị trí thăng tiến, sợ thất bại.
the project's success hinged on the team's collective self-efficacy.
thành công của dự án phụ thuộc vào khả năng tự tin tập thể của nhóm.
developing self-efficacy is a key component of personal growth.
phát triển khả năng tự tin là một thành phần quan trọng của sự phát triển cá nhân.
positive reinforcement can significantly enhance a child's self-efficacy.
phản hồi tích cực có thể tăng cường đáng kể khả năng tự tin của trẻ.
low self-efficacy can lead to avoidance of challenging tasks.
khả năng tự tin thấp có thể dẫn đến việc tránh né những nhiệm vụ khó khăn.
she demonstrated high self-efficacy in leading the new initiative.
cô ấy đã thể hiện khả năng tự tin cao khi dẫn dắt sáng kiến mới.
building self-efficacy requires setting achievable goals and celebrating successes.
xây dựng khả năng tự tin đòi hỏi phải đặt ra các mục tiêu có thể đạt được và ăn mừng những thành công.
the study investigated the relationship between self-efficacy and job performance.
nghiên cứu đã điều tra mối quan hệ giữa khả năng tự tin và hiệu suất công việc.
increased self-efficacy often correlates with greater resilience in the face of adversity.
tăng cường khả năng tự tin thường tương quan với khả năng phục hồi tốt hơn khi đối mặt với nghịch cảnh.
self-efficacy beliefs
niềm tin về hiệu quả tự thân
boosting self-efficacy
tăng cường hiệu quả tự thân
low self-efficacy
hiệu quả tự thân thấp
self-efficacy scale
thang đo hiệu quả tự thân
impacts self-efficacy
tác động đến hiệu quả tự thân
high self-efficacy
hiệu quả tự thân cao
developing self-efficacy
phát triển hiệu quả tự thân
self-efficacy matters
hiệu quả tự thân rất quan trọng
self-efficacy improved
hiệu quả tự thân được cải thiện
assessing self-efficacy
đánh giá hiệu quả tự thân
her self-efficacy in mathematics significantly improved after the tutoring sessions.
khả năng tự tin của cô ấy về môn toán học đã được cải thiện đáng kể sau các buổi kèm cặp.
boosting self-efficacy is crucial for students facing academic challenges.
việc tăng cường khả năng tự tin là rất quan trọng đối với học sinh đang gặp phải những khó khăn trong học tập.
he lacked the self-efficacy to apply for the promotion, fearing failure.
anh ấy thiếu tự tin để ứng tuyển vào vị trí thăng tiến, sợ thất bại.
the project's success hinged on the team's collective self-efficacy.
thành công của dự án phụ thuộc vào khả năng tự tin tập thể của nhóm.
developing self-efficacy is a key component of personal growth.
phát triển khả năng tự tin là một thành phần quan trọng của sự phát triển cá nhân.
positive reinforcement can significantly enhance a child's self-efficacy.
phản hồi tích cực có thể tăng cường đáng kể khả năng tự tin của trẻ.
low self-efficacy can lead to avoidance of challenging tasks.
khả năng tự tin thấp có thể dẫn đến việc tránh né những nhiệm vụ khó khăn.
she demonstrated high self-efficacy in leading the new initiative.
cô ấy đã thể hiện khả năng tự tin cao khi dẫn dắt sáng kiến mới.
building self-efficacy requires setting achievable goals and celebrating successes.
xây dựng khả năng tự tin đòi hỏi phải đặt ra các mục tiêu có thể đạt được và ăn mừng những thành công.
the study investigated the relationship between self-efficacy and job performance.
nghiên cứu đã điều tra mối quan hệ giữa khả năng tự tin và hiệu suất công việc.
increased self-efficacy often correlates with greater resilience in the face of adversity.
tăng cường khả năng tự tin thường tương quan với khả năng phục hồi tốt hơn khi đối mặt với nghịch cảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay