self-improvements

[Mỹ]/ˌself.ɪmˈpruːvmənt/
[Anh]/ˌself.ɪmˈpruːvmənt/

Dịch

n. quá trình cải thiện bản thân bằng cách phát triển kỹ năng, kiến thức hoặc phẩm chất.

Cụm từ & Cách kết hợp

self-improvement journey

hành trình tự hoàn thiện

pursuing self-improvement

theo đuổi sự tự hoàn thiện

self-improvement goals

mục tiêu tự hoàn thiện

self-improvement tips

mẹo tự hoàn thiện

self-improvement book

sách về tự hoàn thiện

doing self-improvement

làm việc tự hoàn thiện

self-improvement plan

kế hoạch tự hoàn thiện

seeking self-improvement

tìm kiếm sự tự hoàn thiện

self-improvement course

khóa học về tự hoàn thiện

invest in self-improvement

đầu tư vào sự tự hoàn thiện

Câu ví dụ

she's dedicated to self-improvement and reads a book every week.

Cô ấy tận tâm với việc tự hoàn thiện bản thân và đọc một cuốn sách mỗi tuần.

his journey of self-improvement began with mindfulness practices.

Hành trình tự hoàn thiện bản thân của anh ấy bắt đầu với các phương pháp thực hành chánh niệm.

regular exercise is a key component of my self-improvement routine.

Tập thể dục thường xuyên là một thành phần quan trọng trong thói quen tự hoàn thiện bản thân của tôi.

i'm focusing on self-improvement through online courses and workshops.

Tôi đang tập trung vào việc tự hoàn thiện bản thân thông qua các khóa học và hội thảo trực tuyến.

self-improvement requires consistent effort and a growth mindset.

Việc tự hoàn thiện bản thân đòi hỏi sự nỗ lực nhất quán và tư duy phát triển.

he's actively seeking opportunities for self-improvement at work.

Anh ấy đang tích cực tìm kiếm các cơ hội để tự hoàn thiện bản thân tại nơi làm việc.

the goal of this program is to facilitate personal self-improvement.

Mục tiêu của chương trình này là tạo điều kiện cho việc tự hoàn thiện bản thân.

self-improvement isn't about perfection; it's about progress.

Việc tự hoàn thiện bản thân không phải là về sự hoàn hảo; mà là về sự tiến bộ.

she documented her self-improvement journey in a detailed journal.

Cô ấy đã ghi lại hành trình tự hoàn thiện bản thân của mình trong một cuốn nhật ký chi tiết.

investing in self-improvement is an investment in your future.

Đầu tư vào việc tự hoàn thiện bản thân là một khoản đầu tư cho tương lai của bạn.

my self-improvement plan includes learning a new language.

Kế hoạch tự hoàn thiện bản thân của tôi bao gồm việc học một ngôn ngữ mới.

he values self-improvement and actively seeks feedback from others.

Anh ấy coi trọng việc tự hoàn thiện bản thân và tích cực tìm kiếm phản hồi từ người khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay