self-referential

[Mỹ]/[ˈself.rɪˈfər.ən.ʃəl]/
[Anh]/[ˈself.rɪˈfɝ.ən.ʃəl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Tham chiếu trở lại hoặc phản ánh về chính nó; liên quan đến chính nó; Liên quan đến một hệ thống tham chiếu đến chính nó hoặc các thành phần của nó; Được sử dụng để mô tả một phát biểu hoặc hệ thống tham chiếu đến chính nó; Trong ngôn ngữ học, liên quan đến một cấu trúc ngữ pháp tham chiếu trở lại chính nó.

Cụm từ & Cách kết hợp

self-referential loop

vòng lặp tự tham chiếu

self-referential text

văn bản tự tham chiếu

self-referential narrative

truyện kể tự tham chiếu

being self-referential

tự tham chiếu

highly self-referential

tự tham chiếu cao độ

self-referential system

hệ thống tự tham chiếu

inherently self-referential

tự tham chiếu vốn có

self-referentiality itself

tính tự tham chiếu

finds self-referential

tìm thấy tính tự tham chiếu

is self-referential

là tự tham chiếu

Câu ví dụ

the essay contained a self-referential paradox, questioning its own validity.

bài luận chứa đựng một nghịch lý tự tham chiếu, đặt câu hỏi về tính hợp lệ của chính nó.

his speech was highly self-referential, constantly referencing his own accomplishments.

Bài phát biểu của anh ấy mang tính tự tham chiếu cao, liên tục đề cập đến những thành tựu của chính mình.

the film's self-referential humor poked fun at the conventions of the genre.

Sự hài hước tự tham chiếu của bộ phim chế nhạo các quy ước của thể loại.

the self-referential nature of the argument made it difficult to evaluate objectively.

Tính chất tự tham chiếu của lập luận khiến việc đánh giá một cách khách quan trở nên khó khăn.

the artist's work often employed self-referential imagery and themes.

Tác phẩm của nghệ sĩ thường sử dụng hình ảnh và chủ đề tự tham chiếu.

the novel's self-referential narrative blurred the line between fiction and reality.

Truyện tự tham chiếu của tiểu thuyết làm mờ đi ranh giới giữa hư cấu và thực tế.

the code contained a self-referential loop, causing the program to crash.

Đoạn mã chứa một vòng lặp tự tham chiếu, khiến chương trình bị treo.

the self-referential comment in the code was helpful for understanding the logic.

Chú thích tự tham chiếu trong mã rất hữu ích để hiểu logic.

the self-referential design of the building was a key feature of the architect's style.

Thiết kế tự tham chiếu của tòa nhà là một đặc điểm quan trọng trong phong cách của kiến trúc sư.

the self-referential statement highlighted the limitations of the system.

Tuyên bố tự tham chiếu làm nổi bật những hạn chế của hệ thống.

the self-referential quality of the poem made it both intriguing and confusing.

Tính chất tự tham chiếu của bài thơ khiến nó vừa hấp dẫn vừa khó hiểu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay