self-study materials
tự học tài liệu
self-study course
khóa học tự học
self-study skills
kỹ năng tự học
doing self-study
tự học
self-study time
thời gian tự học
self-study guide
hướng dẫn tự học
self-study approach
phương pháp tự học
self-study plan
kế hoạch tự học
self-study resources
nguồn tài liệu tự học
encouraging self-study
khuyến khích tự học
i'm planning on doing some self-study for the upcoming exam.
Tôi đang dự định tự học cho kỳ thi sắp tới.
her self-study routine includes daily reading and practice exercises.
Thói quen tự học của cô ấy bao gồm đọc hàng ngày và làm các bài tập thực hành.
he prefers self-study to attending traditional classes.
Anh ấy thích tự học hơn là tham gia các lớp học truyền thống.
self-study requires discipline and a structured approach.
Tự học đòi hỏi kỷ luật và phương pháp tiếp cận có cấu trúc.
the online resources are great for self-study at your own pace.
Các tài nguyên trực tuyến rất tốt để tự học theo tốc độ của riêng bạn.
she supplemented her coursework with extensive self-study.
Cô ấy bổ sung cho các khóa học của mình bằng việc tự học rộng rãi.
effective self-study involves setting realistic goals.
Tự học hiệu quả bao gồm việc đặt ra các mục tiêu thực tế.
he dedicated several hours each day to self-study.
Anh ấy dành vài giờ mỗi ngày cho việc tự học.
self-study can be a cost-effective way to learn new skills.
Tự học có thể là một cách tiết kiệm chi phí để học các kỹ năng mới.
i find self-study particularly helpful for reviewing material.
Tôi thấy tự học đặc biệt hữu ích cho việc ôn lại tài liệu.
successful self-study often involves seeking feedback from others.
Tự học thành công thường bao gồm việc tìm kiếm phản hồi từ người khác.
she used self-study to prepare for the professional certification exam.
Cô ấy sử dụng tự học để chuẩn bị cho kỳ thi chứng nhận chuyên nghiệp.
self-study materials
tự học tài liệu
self-study course
khóa học tự học
self-study skills
kỹ năng tự học
doing self-study
tự học
self-study time
thời gian tự học
self-study guide
hướng dẫn tự học
self-study approach
phương pháp tự học
self-study plan
kế hoạch tự học
self-study resources
nguồn tài liệu tự học
encouraging self-study
khuyến khích tự học
i'm planning on doing some self-study for the upcoming exam.
Tôi đang dự định tự học cho kỳ thi sắp tới.
her self-study routine includes daily reading and practice exercises.
Thói quen tự học của cô ấy bao gồm đọc hàng ngày và làm các bài tập thực hành.
he prefers self-study to attending traditional classes.
Anh ấy thích tự học hơn là tham gia các lớp học truyền thống.
self-study requires discipline and a structured approach.
Tự học đòi hỏi kỷ luật và phương pháp tiếp cận có cấu trúc.
the online resources are great for self-study at your own pace.
Các tài nguyên trực tuyến rất tốt để tự học theo tốc độ của riêng bạn.
she supplemented her coursework with extensive self-study.
Cô ấy bổ sung cho các khóa học của mình bằng việc tự học rộng rãi.
effective self-study involves setting realistic goals.
Tự học hiệu quả bao gồm việc đặt ra các mục tiêu thực tế.
he dedicated several hours each day to self-study.
Anh ấy dành vài giờ mỗi ngày cho việc tự học.
self-study can be a cost-effective way to learn new skills.
Tự học có thể là một cách tiết kiệm chi phí để học các kỹ năng mới.
i find self-study particularly helpful for reviewing material.
Tôi thấy tự học đặc biệt hữu ích cho việc ôn lại tài liệu.
successful self-study often involves seeking feedback from others.
Tự học thành công thường bao gồm việc tìm kiếm phản hồi từ người khác.
she used self-study to prepare for the professional certification exam.
Cô ấy sử dụng tự học để chuẩn bị cho kỳ thi chứng nhận chuyên nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay