pay semestrally
Thanh toán theo học kỳ
charges semestrally
Thu phí theo học kỳ
payable semestrally
Có thể thanh toán theo học kỳ
he paid semestrally
Ông ấy đã thanh toán theo học kỳ
she pays semestrally
Cô ấy thanh toán theo học kỳ
being paid semestrally
đang được thanh toán theo học kỳ
he was paid semestrally
Ông ấy đã được thanh toán theo học kỳ
they paid semestrally
Họ đã thanh toán theo học kỳ
the university conducts semestrally evaluations of all faculty members.
Trường đại học tiến hành đánh giá định kỳ cho tất cả các giảng viên.
students must pay their tuition fees semestrally.
Sinh viên phải đóng học phí định kỳ.
our department holds semestrally meetings to discuss research progress.
Bộ phận của chúng tôi tổ chức các cuộc họp định kỳ để thảo luận về tiến độ nghiên cứu.
the college organizes semestrally cultural festivals for students.
Trường đại học tổ chức các lễ hội văn hóa định kỳ cho sinh viên.
teachers submit semestrally reports on student performance.
Giáo viên nộp báo cáo định kỳ về kết quả học tập của sinh viên.
the program requires semestrally assessments to track student progress.
Chương trình yêu cầu đánh giá định kỳ để theo dõi tiến độ học tập của sinh viên.
registration for courses happens semestrally at the university.
Đăng ký các khóa học diễn ra định kỳ tại trường đại học.
the scholarship is awarded semestrally to deserving students.
Học bổng được trao định kỳ cho các sinh viên xứng đáng.
parents receive semestrally updates about their children's academic progress.
Phụ huynh nhận được cập nhật định kỳ về tiến độ học tập của con cái họ.
the library purchases new books semestrally to update its collection.
Thư viện mua sách mới định kỳ để cập nhật bộ sưu tập của mình.
our college conducts semestrally sports competitions.
Trường đại học của chúng tôi tổ chức các cuộc thi thể thao định kỳ.
the exam schedule is released semestrally by the examination controller.
Lịch thi được công bố định kỳ bởi người kiểm soát thi cử.
pay semestrally
Thanh toán theo học kỳ
charges semestrally
Thu phí theo học kỳ
payable semestrally
Có thể thanh toán theo học kỳ
he paid semestrally
Ông ấy đã thanh toán theo học kỳ
she pays semestrally
Cô ấy thanh toán theo học kỳ
being paid semestrally
đang được thanh toán theo học kỳ
he was paid semestrally
Ông ấy đã được thanh toán theo học kỳ
they paid semestrally
Họ đã thanh toán theo học kỳ
the university conducts semestrally evaluations of all faculty members.
Trường đại học tiến hành đánh giá định kỳ cho tất cả các giảng viên.
students must pay their tuition fees semestrally.
Sinh viên phải đóng học phí định kỳ.
our department holds semestrally meetings to discuss research progress.
Bộ phận của chúng tôi tổ chức các cuộc họp định kỳ để thảo luận về tiến độ nghiên cứu.
the college organizes semestrally cultural festivals for students.
Trường đại học tổ chức các lễ hội văn hóa định kỳ cho sinh viên.
teachers submit semestrally reports on student performance.
Giáo viên nộp báo cáo định kỳ về kết quả học tập của sinh viên.
the program requires semestrally assessments to track student progress.
Chương trình yêu cầu đánh giá định kỳ để theo dõi tiến độ học tập của sinh viên.
registration for courses happens semestrally at the university.
Đăng ký các khóa học diễn ra định kỳ tại trường đại học.
the scholarship is awarded semestrally to deserving students.
Học bổng được trao định kỳ cho các sinh viên xứng đáng.
parents receive semestrally updates about their children's academic progress.
Phụ huynh nhận được cập nhật định kỳ về tiến độ học tập của con cái họ.
the library purchases new books semestrally to update its collection.
Thư viện mua sách mới định kỳ để cập nhật bộ sưu tập của mình.
our college conducts semestrally sports competitions.
Trường đại học của chúng tôi tổ chức các cuộc thi thể thao định kỳ.
the exam schedule is released semestrally by the examination controller.
Lịch thi được công bố định kỳ bởi người kiểm soát thi cử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay