| số nhiều | semifinals |
semifinal match
vòng bán kết
semifinal round
vòng bán kết
semifinal game
trận bán kết
semifinal stage
giai đoạn bán kết
semifinalist team
đội vào bán kết
semifinal score
tỉ số bán kết
semifinal victory
chiến thắng ở vòng bán kết
semifinal qualification
sự vượt qua vòng bán kết
semifinal conflict
trận đấu vòng bán kết
semifinal event
sự kiện vòng bán kết
the team won their semifinal match convincingly.
Đội đã giành chiến thắng thuyết phục trong trận bán kết của họ.
she is excited to play in the semifinal of the tournament.
Cô ấy rất vui mừng khi được chơi trong trận bán kết của giải đấu.
the semifinal will take place next saturday.
Trận bán kết sẽ diễn ra vào thứ bảy tới.
he scored the winning goal in the semifinal.
Anh ấy đã ghi bàn thắng quyết định trong trận bán kết.
reaching the semifinal is a huge achievement for the team.
Lọt vào bán kết là một thành tựu lớn đối với đội.
the semifinal match was filled with tension and excitement.
Trận bán kết tràn ngập sự căng thẳng và phấn khích.
fans are eagerly awaiting the semifinal draw.
Người hâm mộ đang háo hức chờ đợi kết quả bốc thăm bán kết.
both teams played their best in the semifinal.
Cả hai đội đã chơi hết mình trong trận bán kết.
the semifinal will determine who advances to the finals.
Trận bán kết sẽ quyết định ai sẽ tiến vào trận chung kết.
she has trained hard for the semifinal match.
Cô ấy đã luyện tập chăm chỉ cho trận đấu bán kết.
semifinal match
vòng bán kết
semifinal round
vòng bán kết
semifinal game
trận bán kết
semifinal stage
giai đoạn bán kết
semifinalist team
đội vào bán kết
semifinal score
tỉ số bán kết
semifinal victory
chiến thắng ở vòng bán kết
semifinal qualification
sự vượt qua vòng bán kết
semifinal conflict
trận đấu vòng bán kết
semifinal event
sự kiện vòng bán kết
the team won their semifinal match convincingly.
Đội đã giành chiến thắng thuyết phục trong trận bán kết của họ.
she is excited to play in the semifinal of the tournament.
Cô ấy rất vui mừng khi được chơi trong trận bán kết của giải đấu.
the semifinal will take place next saturday.
Trận bán kết sẽ diễn ra vào thứ bảy tới.
he scored the winning goal in the semifinal.
Anh ấy đã ghi bàn thắng quyết định trong trận bán kết.
reaching the semifinal is a huge achievement for the team.
Lọt vào bán kết là một thành tựu lớn đối với đội.
the semifinal match was filled with tension and excitement.
Trận bán kết tràn ngập sự căng thẳng và phấn khích.
fans are eagerly awaiting the semifinal draw.
Người hâm mộ đang háo hức chờ đợi kết quả bốc thăm bán kết.
both teams played their best in the semifinal.
Cả hai đội đã chơi hết mình trong trận bán kết.
the semifinal will determine who advances to the finals.
Trận bán kết sẽ quyết định ai sẽ tiến vào trận chung kết.
she has trained hard for the semifinal match.
Cô ấy đã luyện tập chăm chỉ cho trận đấu bán kết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay