semiotic

[Mỹ]/ˌsemɪ'ɒtɪk/
[Anh]/ˌsɛmɪ'ɑtɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. triệu chứng; liên quan đến dấu hiệu và biểu tượng; thuộc về ngữ nghĩa học.
Word Forms
số nhiềusemiotics

Cụm từ & Cách kết hợp

semiotic analysis

phân tích ký hiệu

semiotic theory

lý thuyết ký hiệu

semiotic language

ngôn ngữ ký hiệu

semiotic interpretation

ý nghĩa ký hiệu

semiotic approach

cách tiếp cận ký hiệu

semiotic meaning

ý nghĩa của ký hiệu

Câu ví dụ

An Semiotic Trilogy, Sunbow Art Gallery, Shanghai, 2007.

An Semiotic Trilogy, Sunbow Art Gallery, Thượng Hải, 2007.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay