| số nhiều | sextans |
sextan ratio
tỷ lệ sextant
sextan function
hàm sextant
sextan angle
góc sextant
sextan value
giá trị sextant
sextan graph
đồ thị sextant
sextan identity
đồng nhất thức sextant
sextan theorem
định lý sextant
sextan calculation
tính toán sextant
sextan example
ví dụ về sextant
sextan properties
tính chất của sextant
he decided to sextan his way through the summer.
anh ấy quyết định sextan để vượt qua mùa hè.
they often sextan to keep the spark alive in their relationship.
họ thường xuyên sextan để giữ cho ngọn lửa tình yêu luôn cháy trong mối quan hệ của họ.
she loves to sextan when she's feeling adventurous.
cô ấy thích sextan khi cảm thấy thích phiêu lưu.
using sextan can enhance intimacy between partners.
việc sử dụng sextan có thể tăng cường sự thân mật giữa các đối tác.
he felt embarrassed after he accidentally sextan the wrong person.
anh ấy cảm thấy xấu hổ sau khi vô tình sextan cho nhầm người.
they decided to sextan each other while apart.
họ quyết định sextan cho nhau khi ở xa.
she prefers to sextan rather than meet in person.
cô ấy thích sextan hơn là gặp trực tiếp.
he thinks sextan can be a fun way to flirt.
anh ấy nghĩ sextan có thể là một cách thú vị để tán tỉnh.
they often sextan to express their desires.
họ thường xuyên sextan để bày tỏ mong muốn của họ.
she was surprised by how much he enjoyed sextan.
cô ấy ngạc nhiên về việc anh ấy thích sextan đến mức nào.
sextan ratio
tỷ lệ sextant
sextan function
hàm sextant
sextan angle
góc sextant
sextan value
giá trị sextant
sextan graph
đồ thị sextant
sextan identity
đồng nhất thức sextant
sextan theorem
định lý sextant
sextan calculation
tính toán sextant
sextan example
ví dụ về sextant
sextan properties
tính chất của sextant
he decided to sextan his way through the summer.
anh ấy quyết định sextan để vượt qua mùa hè.
they often sextan to keep the spark alive in their relationship.
họ thường xuyên sextan để giữ cho ngọn lửa tình yêu luôn cháy trong mối quan hệ của họ.
she loves to sextan when she's feeling adventurous.
cô ấy thích sextan khi cảm thấy thích phiêu lưu.
using sextan can enhance intimacy between partners.
việc sử dụng sextan có thể tăng cường sự thân mật giữa các đối tác.
he felt embarrassed after he accidentally sextan the wrong person.
anh ấy cảm thấy xấu hổ sau khi vô tình sextan cho nhầm người.
they decided to sextan each other while apart.
họ quyết định sextan cho nhau khi ở xa.
she prefers to sextan rather than meet in person.
cô ấy thích sextan hơn là gặp trực tiếp.
he thinks sextan can be a fun way to flirt.
anh ấy nghĩ sextan có thể là một cách thú vị để tán tỉnh.
they often sextan to express their desires.
họ thường xuyên sextan để bày tỏ mong muốn của họ.
she was surprised by how much he enjoyed sextan.
cô ấy ngạc nhiên về việc anh ấy thích sextan đến mức nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay