| số nhiều | shagbarks |
shagbark hickory
cây hước gáo
shagbark tree
cây hước gáo
shagbark nut
hạt hước gáo
shagbark bark
vỏ cây hước gáo
shagbark leaves
lá cây hước gáo
shagbark habitat
môi trường sống của cây hước gáo
shagbark species
loài cây hước gáo
shagbark grove
khu rừng hước gáo
shagbark wood
gỗ hước gáo
shagbark ecology
sinh thái học của cây hước gáo
the shagbark hickory tree is known for its distinctive bark.
cây thích đào có vỏ cây đặc trưng nổi tiếng.
shagbark hickory nuts are a favorite among wildlife.
hạt thích đào là món khoái khẩu của nhiều loài động vật hoang dã.
we collected shagbark hickory nuts for the pie.
chúng tôi thu thập hạt thích đào để làm bánh.
the shagbark tree provides excellent shade in the summer.
cây thích đào cung cấp bóng mát tuyệt vời vào mùa hè.
shagbark hickory is often used in smoking meats.
thích đào thường được sử dụng để hun thịt.
children love climbing the shagbark hickory tree.
trẻ em thích leo trèo lên cây thích đào.
the texture of shagbark hickory bark is very unique.
độ đặc của vỏ cây thích đào rất độc đáo.
shagbark hickory wood is prized for its durability.
gỗ thích đào được đánh giá cao về độ bền.
many birds nest in shagbark hickory trees.
nhiều loài chim làm tổ trên cây thích đào.
the shagbark hickory is a symbol of the forest ecosystem.
thích đào là biểu tượng của hệ sinh thái rừng.
shagbark hickory
cây hước gáo
shagbark tree
cây hước gáo
shagbark nut
hạt hước gáo
shagbark bark
vỏ cây hước gáo
shagbark leaves
lá cây hước gáo
shagbark habitat
môi trường sống của cây hước gáo
shagbark species
loài cây hước gáo
shagbark grove
khu rừng hước gáo
shagbark wood
gỗ hước gáo
shagbark ecology
sinh thái học của cây hước gáo
the shagbark hickory tree is known for its distinctive bark.
cây thích đào có vỏ cây đặc trưng nổi tiếng.
shagbark hickory nuts are a favorite among wildlife.
hạt thích đào là món khoái khẩu của nhiều loài động vật hoang dã.
we collected shagbark hickory nuts for the pie.
chúng tôi thu thập hạt thích đào để làm bánh.
the shagbark tree provides excellent shade in the summer.
cây thích đào cung cấp bóng mát tuyệt vời vào mùa hè.
shagbark hickory is often used in smoking meats.
thích đào thường được sử dụng để hun thịt.
children love climbing the shagbark hickory tree.
trẻ em thích leo trèo lên cây thích đào.
the texture of shagbark hickory bark is very unique.
độ đặc của vỏ cây thích đào rất độc đáo.
shagbark hickory wood is prized for its durability.
gỗ thích đào được đánh giá cao về độ bền.
many birds nest in shagbark hickory trees.
nhiều loài chim làm tổ trên cây thích đào.
the shagbark hickory is a symbol of the forest ecosystem.
thích đào là biểu tượng của hệ sinh thái rừng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay