oil sheikdom
thành bang dầu mỏ
arab sheikdom
thành bang Ả Rập
sheikdom rule
quy tắc thành bang
sheikdom wealth
sự giàu có của thành bang
sheikdom politics
chính trị thành bang
sheikdom leaders
các nhà lãnh đạo thành bang
sheikdom culture
văn hóa thành bang
sheikdom borders
biên giới thành bang
sheikdom economy
nền kinh tế của thành bang
sheikdom traditions
các truyền thống của thành bang
the sheikdom is known for its vast oil reserves.
khu vực sheikdom nổi tiếng với trữ lượng dầu mỏ rộng lớn.
many tourists visit the sheikdom for its luxurious resorts.
nhiều khách du lịch đến thăm khu vực sheikdom vì các khu nghỉ dưỡng sang trọng của nó.
the sheikdom has a rich cultural heritage.
khu vực sheikdom có di sản văn hóa phong phú.
investments in the sheikdom continue to grow.
các khoản đầu tư vào khu vực sheikdom tiếp tục phát triển.
the sheikdom's economy is heavily reliant on tourism.
nền kinh tế của khu vực sheikdom phụ thuộc nhiều vào du lịch.
political stability is crucial for the sheikdom's growth.
sự ổn định chính trị là điều quan trọng đối với sự phát triển của khu vực sheikdom.
sheikdoms often have unique forms of governance.
các khu vực sheikdom thường có các hình thức quản trị độc đáo.
the sheikdom is famous for its traditional festivals.
khu vực sheikdom nổi tiếng với các lễ hội truyền thống của nó.
many sheikdoms are located in the middle east.
nhiều khu vực sheikdom nằm ở trung đông.
development projects are underway in the sheikdom.
các dự án phát triển đang được triển khai tại khu vực sheikdom.
oil sheikdom
thành bang dầu mỏ
arab sheikdom
thành bang Ả Rập
sheikdom rule
quy tắc thành bang
sheikdom wealth
sự giàu có của thành bang
sheikdom politics
chính trị thành bang
sheikdom leaders
các nhà lãnh đạo thành bang
sheikdom culture
văn hóa thành bang
sheikdom borders
biên giới thành bang
sheikdom economy
nền kinh tế của thành bang
sheikdom traditions
các truyền thống của thành bang
the sheikdom is known for its vast oil reserves.
khu vực sheikdom nổi tiếng với trữ lượng dầu mỏ rộng lớn.
many tourists visit the sheikdom for its luxurious resorts.
nhiều khách du lịch đến thăm khu vực sheikdom vì các khu nghỉ dưỡng sang trọng của nó.
the sheikdom has a rich cultural heritage.
khu vực sheikdom có di sản văn hóa phong phú.
investments in the sheikdom continue to grow.
các khoản đầu tư vào khu vực sheikdom tiếp tục phát triển.
the sheikdom's economy is heavily reliant on tourism.
nền kinh tế của khu vực sheikdom phụ thuộc nhiều vào du lịch.
political stability is crucial for the sheikdom's growth.
sự ổn định chính trị là điều quan trọng đối với sự phát triển của khu vực sheikdom.
sheikdoms often have unique forms of governance.
các khu vực sheikdom thường có các hình thức quản trị độc đáo.
the sheikdom is famous for its traditional festivals.
khu vực sheikdom nổi tiếng với các lễ hội truyền thống của nó.
many sheikdoms are located in the middle east.
nhiều khu vực sheikdom nằm ở trung đông.
development projects are underway in the sheikdom.
các dự án phát triển đang được triển khai tại khu vực sheikdom.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay