| ngôi thứ ba số ít | shibboleth |
| số nhiều | shibboleths |
Knowing the shibboleths of a particular group can help you fit in better.
Hiểu được những biểu tượng đặc trưng của một nhóm cụ thể có thể giúp bạn hòa nhập tốt hơn.
She failed to pass the shibboleth of the exclusive club.
Cô ấy đã không vượt qua được biểu tượng đặc trưng của câu lạc bộ độc quyền.
Understanding the shibboleths of a culture is important for effective communication.
Hiểu được những biểu tượng đặc trưng của một nền văn hóa là quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
He couldn't join the group because he didn't know the shibboleth.
Anh ấy không thể tham gia nhóm vì anh ấy không biết biểu tượng đặc trưng.
The shibboleth of the fashion industry is constantly changing.
Biểu tượng đặc trưng của ngành công nghiệp thời trang liên tục thay đổi.
Being aware of the shibboleths in the workplace can help you navigate office politics.
Nhận thức được những biểu tượng đặc trưng tại nơi làm việc có thể giúp bạn điều hướng các vấn đề chính trị văn phòng.
She used the shibboleth to gain access to the inner circle of the organization.
Cô ấy đã sử dụng biểu tượng đặc trưng để có được quyền truy cập vào vòng tròn nội bộ của tổ chức.
In some social circles, knowing the right shibboleth can open doors for you.
Ở một số giới xã hội, biết được biểu tượng đặc trưng phù hợp có thể mở ra cơ hội cho bạn.
He was rejected from the group for failing to adhere to their shibboleth.
Anh ấy bị từ chối khỏi nhóm vì không tuân thủ biểu tượng đặc trưng của họ.
The shibboleth of the tech industry is often related to knowledge of the latest trends.
Biểu tượng đặc trưng của ngành công nghiệp công nghệ thường liên quan đến kiến thức về những xu hướng mới nhất.
Knowing the shibboleths of a particular group can help you fit in better.
Hiểu được những biểu tượng đặc trưng của một nhóm cụ thể có thể giúp bạn hòa nhập tốt hơn.
She failed to pass the shibboleth of the exclusive club.
Cô ấy đã không vượt qua được biểu tượng đặc trưng của câu lạc bộ độc quyền.
Understanding the shibboleths of a culture is important for effective communication.
Hiểu được những biểu tượng đặc trưng của một nền văn hóa là quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
He couldn't join the group because he didn't know the shibboleth.
Anh ấy không thể tham gia nhóm vì anh ấy không biết biểu tượng đặc trưng.
The shibboleth of the fashion industry is constantly changing.
Biểu tượng đặc trưng của ngành công nghiệp thời trang liên tục thay đổi.
Being aware of the shibboleths in the workplace can help you navigate office politics.
Nhận thức được những biểu tượng đặc trưng tại nơi làm việc có thể giúp bạn điều hướng các vấn đề chính trị văn phòng.
She used the shibboleth to gain access to the inner circle of the organization.
Cô ấy đã sử dụng biểu tượng đặc trưng để có được quyền truy cập vào vòng tròn nội bộ của tổ chức.
In some social circles, knowing the right shibboleth can open doors for you.
Ở một số giới xã hội, biết được biểu tượng đặc trưng phù hợp có thể mở ra cơ hội cho bạn.
He was rejected from the group for failing to adhere to their shibboleth.
Anh ấy bị từ chối khỏi nhóm vì không tuân thủ biểu tượng đặc trưng của họ.
The shibboleth of the tech industry is often related to knowledge of the latest trends.
Biểu tượng đặc trưng của ngành công nghiệp công nghệ thường liên quan đến kiến thức về những xu hướng mới nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay