cultural shibboleths
thành ngữ văn hóa
social shibboleths
thành ngữ xã hội
political shibboleths
thành ngữ chính trị
linguistic shibboleths
thành ngữ ngôn ngữ
national shibboleths
thành ngữ quốc gia
religious shibboleths
thành ngữ tôn giáo
historical shibboleths
thành ngữ lịch sử
tribal shibboleths
thành ngữ bộ lạc
economic shibboleths
thành ngữ kinh tế
regional shibboleths
thành ngữ khu vực
shibboleths can reveal a person's cultural background.
Những biểu tượng văn hóa có thể tiết lộ nguồn gốc văn hóa của một người.
in many communities, specific phrases serve as shibboleths.
Ở nhiều cộng đồng, những cụm từ cụ thể đóng vai trò như biểu tượng văn hóa.
shibboleths can create a sense of belonging among members.
Những biểu tượng văn hóa có thể tạo ra cảm giác thuộc về giữa các thành viên.
understanding local shibboleths is crucial for effective communication.
Hiểu các biểu tượng văn hóa địa phương là điều quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
shibboleths often highlight social divisions within a group.
Những biểu tượng văn hóa thường làm nổi bật sự chia rẽ xã hội trong một nhóm.
some shibboleths are used to test loyalty among friends.
Một số biểu tượng văn hóa được sử dụng để kiểm tra lòng trung thành giữa bạn bè.
shibboleths can change over time as cultures evolve.
Những biểu tượng văn hóa có thể thay đổi theo thời gian khi các nền văn hóa phát triển.
using the wrong shibboleth can lead to misunderstandings.
Sử dụng biểu tượng văn hóa sai có thể dẫn đến hiểu lầm.
shibboleths often reflect historical events and traditions.
Những biểu tượng văn hóa thường phản ánh các sự kiện lịch sử và truyền thống.
in politics, shibboleths can signify party affiliation.
Trong chính trị, những biểu tượng văn hóa có thể biểu thị sự gắn bó với đảng.
cultural shibboleths
thành ngữ văn hóa
social shibboleths
thành ngữ xã hội
political shibboleths
thành ngữ chính trị
linguistic shibboleths
thành ngữ ngôn ngữ
national shibboleths
thành ngữ quốc gia
religious shibboleths
thành ngữ tôn giáo
historical shibboleths
thành ngữ lịch sử
tribal shibboleths
thành ngữ bộ lạc
economic shibboleths
thành ngữ kinh tế
regional shibboleths
thành ngữ khu vực
shibboleths can reveal a person's cultural background.
Những biểu tượng văn hóa có thể tiết lộ nguồn gốc văn hóa của một người.
in many communities, specific phrases serve as shibboleths.
Ở nhiều cộng đồng, những cụm từ cụ thể đóng vai trò như biểu tượng văn hóa.
shibboleths can create a sense of belonging among members.
Những biểu tượng văn hóa có thể tạo ra cảm giác thuộc về giữa các thành viên.
understanding local shibboleths is crucial for effective communication.
Hiểu các biểu tượng văn hóa địa phương là điều quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
shibboleths often highlight social divisions within a group.
Những biểu tượng văn hóa thường làm nổi bật sự chia rẽ xã hội trong một nhóm.
some shibboleths are used to test loyalty among friends.
Một số biểu tượng văn hóa được sử dụng để kiểm tra lòng trung thành giữa bạn bè.
shibboleths can change over time as cultures evolve.
Những biểu tượng văn hóa có thể thay đổi theo thời gian khi các nền văn hóa phát triển.
using the wrong shibboleth can lead to misunderstandings.
Sử dụng biểu tượng văn hóa sai có thể dẫn đến hiểu lầm.
shibboleths often reflect historical events and traditions.
Những biểu tượng văn hóa thường phản ánh các sự kiện lịch sử và truyền thống.
in politics, shibboleths can signify party affiliation.
Trong chính trị, những biểu tượng văn hóa có thể biểu thị sự gắn bó với đảng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now