| số nhiều | shielders |
a shielder
Vietnamese_translation
shielders protect
Vietnamese_translation
the brave shielder stood between the villagers and the approaching dragon.
Người khiên dũng đứng giữa dân làng và con rồng đang tiến đến.
he acted as a shielder for his younger brother, protecting him from bullies.
Anh ta đóng vai trò là người bảo vệ cho em trai, bảo vệ em khỏi những kẻ bắt nạt.
the company's legal team served as a shielder against potential lawsuits.
Đội ngũ pháp lý của công ty đóng vai trò là người bảo vệ chống lại các vụ kiện tiềm ẩn.
a good reputation is a powerful shielder for a business facing criticism.
Danh tiếng tốt là một người bảo vệ mạnh mẽ cho một doanh nghiệp phải đối mặt với những lời chỉ trích.
the forest provided a natural shielder, blocking the wind and rain.
Khu rừng cung cấp một người bảo vệ tự nhiên, chặn gió và mưa.
she was a fierce shielder of her family's privacy.
Cô ấy là một người bảo vệ mạnh mẽ sự riêng tư của gia đình.
the shield's shielder function deflected the energy blast.
Chức năng bảo vệ của khiên đã đẩy lùi vụ nổ năng lượng.
he became a vocal shielder of free speech, defending those facing censorship.
Anh ta trở thành một người bảo vệ mạnh mẽ của tự do ngôn luận, bảo vệ những người phải đối mặt với kiểm duyệt.
the mountain range acted as a geographical shielder, isolating the valley.
Dãy núi đóng vai trò là một người bảo vệ địa lý, cô lập khu vực thung lũng.
the software's shielder feature prevents unauthorized access.
Tính năng bảo vệ của phần mềm ngăn chặn truy cập trái phép.
she is a dedicated shielder of animal rights, working tirelessly for their welfare.
Cô ấy là một người bảo vệ tận tâm quyền động vật, làm việc không mệt mỏi vì phúc lợi của chúng.
a shielder
Vietnamese_translation
shielders protect
Vietnamese_translation
the brave shielder stood between the villagers and the approaching dragon.
Người khiên dũng đứng giữa dân làng và con rồng đang tiến đến.
he acted as a shielder for his younger brother, protecting him from bullies.
Anh ta đóng vai trò là người bảo vệ cho em trai, bảo vệ em khỏi những kẻ bắt nạt.
the company's legal team served as a shielder against potential lawsuits.
Đội ngũ pháp lý của công ty đóng vai trò là người bảo vệ chống lại các vụ kiện tiềm ẩn.
a good reputation is a powerful shielder for a business facing criticism.
Danh tiếng tốt là một người bảo vệ mạnh mẽ cho một doanh nghiệp phải đối mặt với những lời chỉ trích.
the forest provided a natural shielder, blocking the wind and rain.
Khu rừng cung cấp một người bảo vệ tự nhiên, chặn gió và mưa.
she was a fierce shielder of her family's privacy.
Cô ấy là một người bảo vệ mạnh mẽ sự riêng tư của gia đình.
the shield's shielder function deflected the energy blast.
Chức năng bảo vệ của khiên đã đẩy lùi vụ nổ năng lượng.
he became a vocal shielder of free speech, defending those facing censorship.
Anh ta trở thành một người bảo vệ mạnh mẽ của tự do ngôn luận, bảo vệ những người phải đối mặt với kiểm duyệt.
the mountain range acted as a geographical shielder, isolating the valley.
Dãy núi đóng vai trò là một người bảo vệ địa lý, cô lập khu vực thung lũng.
the software's shielder feature prevents unauthorized access.
Tính năng bảo vệ của phần mềm ngăn chặn truy cập trái phép.
she is a dedicated shielder of animal rights, working tirelessly for their welfare.
Cô ấy là một người bảo vệ tận tâm quyền động vật, làm việc không mệt mỏi vì phúc lợi của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay