| số nhiều | shmaltzs |
shmaltz overload
quá tải shmaltz
pure shmaltz
shmaltz tinh khiết
shmaltz factor
yếu tố shmaltz
shmaltz appeal
sức hấp dẫn của shmaltz
shmaltz moment
khoảnh khắc shmaltz
shmaltz machine
máy shmaltz
shmaltz scene
cảnh shmaltz
shmaltz fest
lễ hội shmaltz
shmaltz alert
cảnh báo shmaltz
shmaltz vibe
cảm giác shmaltz
his speech was filled with shmaltz, making it less sincere.
Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập sự sướt mướt, khiến nó trở nên kém chân thành hơn.
she loves the shmaltz in romantic movies.
Cô ấy thích sự sướt mướt trong những bộ phim lãng mạn.
the song was criticized for its shmaltz and cliché lyrics.
Bài hát bị chỉ trích vì sự sướt mướt và những lời bài hát sáo rỗng của nó.
many people enjoy the shmaltz of holiday traditions.
Nhiều người thích sự sướt mướt của những truyền thống ngày lễ.
his writing is often dismissed as shmaltz by critics.
Viết lách của anh ấy thường bị các nhà phê bình đánh giá là sướt mướt.
she added a bit of shmaltz to her speech to make it more emotional.
Cô ấy đã thêm một chút sướt mướt vào bài phát biểu của mình để khiến nó trở nên cảm xúc hơn.
some find the shmaltz in pop songs appealing.
Một số người thấy sự sướt mướt trong những bài hát pop hấp dẫn.
the movie was a mix of action and shmaltz.
Bộ phim là sự pha trộn giữa hành động và sự sướt mướt.
his poetry often borders on shmaltz, appealing to emotions.
Thơ của anh ấy thường gần với sự sướt mướt, khơi gợi cảm xúc.
they criticized the show for its excessive shmaltz.
Họ chỉ trích chương trình vì sự sướt mướt quá mức của nó.
shmaltz overload
quá tải shmaltz
pure shmaltz
shmaltz tinh khiết
shmaltz factor
yếu tố shmaltz
shmaltz appeal
sức hấp dẫn của shmaltz
shmaltz moment
khoảnh khắc shmaltz
shmaltz machine
máy shmaltz
shmaltz scene
cảnh shmaltz
shmaltz fest
lễ hội shmaltz
shmaltz alert
cảnh báo shmaltz
shmaltz vibe
cảm giác shmaltz
his speech was filled with shmaltz, making it less sincere.
Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập sự sướt mướt, khiến nó trở nên kém chân thành hơn.
she loves the shmaltz in romantic movies.
Cô ấy thích sự sướt mướt trong những bộ phim lãng mạn.
the song was criticized for its shmaltz and cliché lyrics.
Bài hát bị chỉ trích vì sự sướt mướt và những lời bài hát sáo rỗng của nó.
many people enjoy the shmaltz of holiday traditions.
Nhiều người thích sự sướt mướt của những truyền thống ngày lễ.
his writing is often dismissed as shmaltz by critics.
Viết lách của anh ấy thường bị các nhà phê bình đánh giá là sướt mướt.
she added a bit of shmaltz to her speech to make it more emotional.
Cô ấy đã thêm một chút sướt mướt vào bài phát biểu của mình để khiến nó trở nên cảm xúc hơn.
some find the shmaltz in pop songs appealing.
Một số người thấy sự sướt mướt trong những bài hát pop hấp dẫn.
the movie was a mix of action and shmaltz.
Bộ phim là sự pha trộn giữa hành động và sự sướt mướt.
his poetry often borders on shmaltz, appealing to emotions.
Thơ của anh ấy thường gần với sự sướt mướt, khơi gợi cảm xúc.
they criticized the show for its excessive shmaltz.
Họ chỉ trích chương trình vì sự sướt mướt quá mức của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay