| số nhiều | shmoozes |
shmooze party
buổi giao lưu
shmooze session
giờ giao lưu
shmooze time
thời gian giao lưu
shmooze fest
lễ hội giao lưu
shmooze buddy
người bạn giao lưu
shmooze event
sự kiện giao lưu
shmooze network
mạng lưới giao lưu
shmooze meeting
cuộc họp giao lưu
shmooze chat
buổi trò chuyện giao lưu
shmooze group
nhóm giao lưu
let's shmooze at the networking event tonight.
Hãy đến sự kiện kết nối mạng và làm quen với mọi người tối nay.
he loves to shmooze with influential people.
Anh ấy thích làm quen với những người có ảnh hưởng.
they often shmooze over coffee at their favorite café.
Họ thường làm quen khi uống cà phê tại quán cà phê yêu thích của họ.
it's important to shmooze if you want to advance your career.
Rất quan trọng để làm quen nếu bạn muốn thăng tiến sự nghiệp.
we should shmooze more often to strengthen our relationship.
Chúng ta nên làm quen thường xuyên hơn để củng cố mối quan hệ của mình.
he can shmooze his way into any social circle.
Anh ấy có thể làm quen và hòa nhập vào bất kỳ vòng giao lưu xã hội nào.
during the conference, i plan to shmooze with industry experts.
Trong suốt hội nghị, tôi dự định làm quen với các chuyên gia trong ngành.
shmooze party
buổi giao lưu
shmooze session
giờ giao lưu
shmooze time
thời gian giao lưu
shmooze fest
lễ hội giao lưu
shmooze buddy
người bạn giao lưu
shmooze event
sự kiện giao lưu
shmooze network
mạng lưới giao lưu
shmooze meeting
cuộc họp giao lưu
shmooze chat
buổi trò chuyện giao lưu
shmooze group
nhóm giao lưu
let's shmooze at the networking event tonight.
Hãy đến sự kiện kết nối mạng và làm quen với mọi người tối nay.
he loves to shmooze with influential people.
Anh ấy thích làm quen với những người có ảnh hưởng.
they often shmooze over coffee at their favorite café.
Họ thường làm quen khi uống cà phê tại quán cà phê yêu thích của họ.
it's important to shmooze if you want to advance your career.
Rất quan trọng để làm quen nếu bạn muốn thăng tiến sự nghiệp.
we should shmooze more often to strengthen our relationship.
Chúng ta nên làm quen thường xuyên hơn để củng cố mối quan hệ của mình.
he can shmooze his way into any social circle.
Anh ấy có thể làm quen và hòa nhập vào bất kỳ vòng giao lưu xã hội nào.
during the conference, i plan to shmooze with industry experts.
Trong suốt hội nghị, tôi dự định làm quen với các chuyên gia trong ngành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay