showcave

[Mỹ]/ʃəʊkeɪv/
[Anh]/ʃoʊkeɪv/

Dịch

Word Forms
số nhiềushowcaves

Cụm từ & Cách kết hợp

showcave tour

showcave system

showcave guide

showcave visit

showcave exploration

showcave entrance

showcave formation

showcave development

showcave lighting

showcave geology

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay