| số nhiều | shtiks |
one shtik
một shtik
the shtik
shtik đó
shtik show
mua biểu diễn shtik
funny shtik
shtik hài hước
shtik act
diễn xuất shtik
classic shtik
shtik cổ điển
shtik routine
chuỗi shtik
shtik bit
đoạn shtik
shtik gag
tình huống hài hước shtik
shtik line
dòng shtik
he has a shtik that always makes people laugh.
anh ấy có một phong cách hài hước khiến mọi người luôn cười.
her shtik involves juggling and magic tricks.
phong cách của cô ấy liên quan đến sự tung hứng và các trò ảo thuật.
they performed their shtik at the local theater.
họ đã biểu diễn phong cách của họ tại nhà hát địa phương.
learning his shtik took a lot of practice.
học phong cách của anh ấy cần rất nhiều thời gian luyện tập.
his shtik is popular among children.
phong cách của anh ấy được trẻ em yêu thích.
she always adds her own shtik to the routine.
cô ấy luôn thêm phong cách của riêng mình vào chương trình.
everyone loves his shtik at parties.
mọi người đều yêu thích phong cách của anh ấy tại các buổi tiệc.
he knows how to deliver his shtik with style.
anh ấy biết cách thể hiện phong cách của mình một cách đầy phong cách.
her shtik is a mix of comedy and storytelling.
phong cách của cô ấy là sự kết hợp giữa hài kịch và kể chuyện.
they are working on a new shtik for their show.
họ đang làm việc trên một phong cách mới cho buổi biểu diễn của họ.
one shtik
một shtik
the shtik
shtik đó
shtik show
mua biểu diễn shtik
funny shtik
shtik hài hước
shtik act
diễn xuất shtik
classic shtik
shtik cổ điển
shtik routine
chuỗi shtik
shtik bit
đoạn shtik
shtik gag
tình huống hài hước shtik
shtik line
dòng shtik
he has a shtik that always makes people laugh.
anh ấy có một phong cách hài hước khiến mọi người luôn cười.
her shtik involves juggling and magic tricks.
phong cách của cô ấy liên quan đến sự tung hứng và các trò ảo thuật.
they performed their shtik at the local theater.
họ đã biểu diễn phong cách của họ tại nhà hát địa phương.
learning his shtik took a lot of practice.
học phong cách của anh ấy cần rất nhiều thời gian luyện tập.
his shtik is popular among children.
phong cách của anh ấy được trẻ em yêu thích.
she always adds her own shtik to the routine.
cô ấy luôn thêm phong cách của riêng mình vào chương trình.
everyone loves his shtik at parties.
mọi người đều yêu thích phong cách của anh ấy tại các buổi tiệc.
he knows how to deliver his shtik with style.
anh ấy biết cách thể hiện phong cách của mình một cách đầy phong cách.
her shtik is a mix of comedy and storytelling.
phong cách của cô ấy là sự kết hợp giữa hài kịch và kể chuyện.
they are working on a new shtik for their show.
họ đang làm việc trên một phong cách mới cho buổi biểu diễn của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay