shunts

[Mỹ]/ʃʌnts/
[Anh]/ʃʌnts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. di chuyển (một toa tàu, v.v.) lên một đường ray khác

Cụm từ & Cách kết hợp

power shunts

shunts công suất

current shunts

shunts dòng điện

shunt resistor

điện trở shunt

shunt circuit

mạch shunt

shunt switch

công tắc shunt

shunt regulator

điều chỉnh shunt

shunt connection

kết nối shunt

shunt measurement

đo shunt

shunt layout

bố trí shunt

shunt design

thiết kế shunt

Câu ví dụ

the doctor decided to use shunts to improve blood flow.

bác sĩ đã quyết định sử dụng shunt để cải thiện lưu lượng máu.

shunts can help relieve pressure in certain medical conditions.

các shunt có thể giúp giảm áp lực trong một số tình trạng y tế.

the engineers designed shunts to redirect the water flow.

các kỹ sư đã thiết kế các shunt để chuyển hướng dòng nước.

shunts are commonly used in neurosurgery for various purposes.

các shunt thường được sử dụng trong phẫu thuật thần kinh cho nhiều mục đích khác nhau.

in the experiment, shunts were used to create different pathways.

trong thí nghiệm, các shunt được sử dụng để tạo ra các đường dẫn khác nhau.

the patient required shunts to manage his condition effectively.

bệnh nhân cần các shunt để kiểm soát tình trạng bệnh của mình một cách hiệu quả.

shunts can be temporary or permanent, depending on the situation.

các shunt có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn, tùy thuộc vào tình hình.

they installed shunts to prevent flooding in the area.

họ đã lắp đặt các shunt để ngăn chặn lũ lụt trong khu vực.

shunts are essential in treating certain heart defects.

các shunt rất quan trọng trong việc điều trị một số khiếm khuyết tim.

doctors often recommend shunts for patients with hydrocephalus.

các bác sĩ thường khuyên dùng shunt cho bệnh nhân bị hydrocephalus.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay