shuttable door
Cửa có thể đóng
shuttable window
Cửa sổ có thể đóng
shuttable lid
Nắp có thể đóng
shuttable gate
Cổng có thể đóng
shuttable hatch
Lỗ hatches có thể đóng
shuttable box
Hộp có thể đóng
shuttable pipe
Ống có thể đóng
shuttable valve
Van có thể đóng
shuttable cover
Nắp đậy có thể đóng
shuttable flap
Chi tiết có thể đóng
the window is easily shuttable with just one hand.
Cửa sổ có thể đóng dễ dàng chỉ bằng một tay.
make sure the container is tightly shuttable before transport.
Đảm bảo rằng hộp chứa có thể đóng kín trước khi vận chuyển.
this type of jar is not easily shuttable due to its large opening.
Loại lọ này không dễ đóng do miệng lọ rộng.
the gate should be automatically shuttable for security purposes.
Cửa ra vào nên được thiết kế tự động đóng để đảm bảo an ninh.
the door is designed to be self-shuttable when released.
Cửa được thiết kế để tự đóng khi được thả ra.
the valve needs to be quickly shuttable in case of emergency.
Van cần được đóng nhanh trong trường hợp khẩn cấp.
a properly shuttable laptop ensures better battery life.
Một chiếc laptop đóng kín đúng cách giúp kéo dài thời lượng pin.
the drawer is loosely shuttable and may open accidentally.
Tủ kéo có thể đóng lỏng lẻo và có thể mở ra bất ngờ.
the hatch must be manually shuttable for safety reasons.
Cửa hatches phải được đóng thủ công vì lý do an toàn.
this bottle is designed to be child-resistant but still shuttable by adults.
Chai này được thiết kế để trẻ em không thể mở nhưng người lớn vẫn có thể đóng lại.
the window blinds are automatically shuttable with a remote control.
Rèm cửa sổ có thể đóng tự động bằng điều khiển từ xa.
ensure all compartments are tightly shuttable during the experiment.
Đảm bảo tất cả các ngăn đều được đóng kín trong quá trình thí nghiệm.
shuttable door
Cửa có thể đóng
shuttable window
Cửa sổ có thể đóng
shuttable lid
Nắp có thể đóng
shuttable gate
Cổng có thể đóng
shuttable hatch
Lỗ hatches có thể đóng
shuttable box
Hộp có thể đóng
shuttable pipe
Ống có thể đóng
shuttable valve
Van có thể đóng
shuttable cover
Nắp đậy có thể đóng
shuttable flap
Chi tiết có thể đóng
the window is easily shuttable with just one hand.
Cửa sổ có thể đóng dễ dàng chỉ bằng một tay.
make sure the container is tightly shuttable before transport.
Đảm bảo rằng hộp chứa có thể đóng kín trước khi vận chuyển.
this type of jar is not easily shuttable due to its large opening.
Loại lọ này không dễ đóng do miệng lọ rộng.
the gate should be automatically shuttable for security purposes.
Cửa ra vào nên được thiết kế tự động đóng để đảm bảo an ninh.
the door is designed to be self-shuttable when released.
Cửa được thiết kế để tự đóng khi được thả ra.
the valve needs to be quickly shuttable in case of emergency.
Van cần được đóng nhanh trong trường hợp khẩn cấp.
a properly shuttable laptop ensures better battery life.
Một chiếc laptop đóng kín đúng cách giúp kéo dài thời lượng pin.
the drawer is loosely shuttable and may open accidentally.
Tủ kéo có thể đóng lỏng lẻo và có thể mở ra bất ngờ.
the hatch must be manually shuttable for safety reasons.
Cửa hatches phải được đóng thủ công vì lý do an toàn.
this bottle is designed to be child-resistant but still shuttable by adults.
Chai này được thiết kế để trẻ em không thể mở nhưng người lớn vẫn có thể đóng lại.
the window blinds are automatically shuttable with a remote control.
Rèm cửa sổ có thể đóng tự động bằng điều khiển từ xa.
ensure all compartments are tightly shuttable during the experiment.
Đảm bảo tất cả các ngăn đều được đóng kín trong quá trình thí nghiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay