shynesses

[Mỹ]/'ʃainis/
[Anh]/ˈʃaɪnɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. xấu hổ

Cụm từ & Cách kết hợp

overcome shyness

vượt qua sự nhút nhát

Câu ví dụ

his shyness doesn't sit easily with Hollywood tradition.

Sự nhút nhát của anh ấy không phù hợp với truyền thống Hollywood.

Shyness made the girl speak in a halting manner.

Sự ngại ngùng khiến cô gái nói một cách ngập ngừng.

Shyness made the boy speak in a halting manner.

Sự ngại ngùng khiến cậu bé nói một cách ngập ngừng.

niminy-piminy shyness makes frankness almost impossible.

Sự nhút nhát kiểu niminy-piminy khiến sự thẳng thắn gần như không thể.

Her shyness condemned her to a life of loneliness.

Sự nhút nhát của cô ấy đã khiến cô ấy phải sống một cuộc đời cô đơn.

His shyness thawed under her kindness.

Sự nhút nhát của anh ấy tan biến dưới sự tốt bụng của cô ấy.

A niminy-piminy shyness makes frankness impossible.

Sự nhút nhát kiểu niminy-piminy khiến sự thẳng thắn không thể.

As she got to know people better her shyness wore off.

Khi cô ấy hiểu rõ hơn về mọi người, sự nhút nhát của cô ấy dần biến mất.

She completely forgot her shyness in her fascination with what he was saying.

Cô hoàn toàn quên đi sự ngại ngùng của mình khi say mê với những gì anh ta đang nói.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay