silkwoods

[Mỹ]/ˈsɪlk.wʊd/
[Anh]/ˈsɪlk.wʊd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(gỗ với lớp hoàn thiện bóng) cây

Cụm từ & Cách kết hợp

silkwood tree

cây gỗ tuyết

silkwood forest

rừng gỗ tuyết

silkwood furniture

đồ nội thất gỗ tuyết

silkwood oil

dầu gỗ tuyết

silkwood crafts

thủ công phẩm gỗ tuyết

silkwood garden

vườn gỗ tuyết

silkwood products

sản phẩm gỗ tuyết

silkwood species

loài gỗ tuyết

silkwood habitat

môi trường sống của gỗ tuyết

silkwood leaves

lá gỗ tuyết

Câu ví dụ

silkwood trees are known for their beautiful foliage.

cây silkwood nổi tiếng với tán lá tuyệt đẹp.

the silkwood forest is a popular spot for hiking.

khu rừng silkwood là một điểm đến nổi tiếng để đi bộ đường dài.

we planted silkwood saplings in our garden.

chúng tôi đã trồng những cây con silkwood trong vườn của chúng tôi.

silkwood is often used for making furniture.

gỗ silkwood thường được sử dụng để làm đồ nội thất.

many artisans prefer silkwood for its durability.

nhiều thợ thủ công thích gỗ silkwood vì độ bền của nó.

the bark of silkwood is thick and protective.

vỏ cây silkwood dày và có khả năng bảo vệ.

silkwood can thrive in various soil types.

cây silkwood có thể phát triển mạnh trong nhiều loại đất khác nhau.

wildlife often finds shelter in silkwood trees.

động vật hoang dã thường tìm thấy nơi trú ẩn trong những cây silkwood.

we learned about the ecological benefits of silkwood.

chúng tôi đã tìm hiểu về những lợi ích sinh thái của gỗ silkwood.

silkwood is an important part of the local ecosystem.

gỗ silkwood là một phần quan trọng của hệ sinh thái địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay