flight simulators
máy bay mô phỏng
driving simulators
máy mô phỏng lái xe
training simulators
máy mô phỏng huấn luyện
combat simulators
máy mô phỏng chiến đấu
virtual simulators
máy mô phỏng ảo
educational simulators
máy mô phỏng giáo dục
simulation simulators
máy mô phỏng mô phỏng
medical simulators
máy mô phỏng y tế
environmental simulators
máy mô phỏng môi trường
realistic simulators
máy mô phỏng thực tế
simulators are essential for pilot training.
các máy giả lập rất cần thiết cho đào tạo phi công.
many engineers use simulators to test their designs.
nhiều kỹ sư sử dụng máy giả lập để kiểm tra thiết kế của họ.
video game simulators can provide realistic experiences.
các máy giả lập trò chơi điện tử có thể mang lại những trải nghiệm chân thực.
flight simulators help students learn navigation skills.
các máy giả lập chuyến bay giúp học sinh học các kỹ năng điều hướng.
driving simulators are used in driver education programs.
các máy giả lập lái xe được sử dụng trong các chương trình giáo dục lái xe.
simulators can replicate various environmental conditions.
các máy giả lập có thể tái tạo các điều kiện môi trường khác nhau.
medical simulators are vital for training healthcare professionals.
các máy giả lập y tế rất quan trọng để đào tạo các chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
some flight simulators are highly advanced and realistic.
một số máy giả lập chuyến bay rất tiên tiến và chân thực.
simulators allow for safe practice without real-world risks.
các máy giả lập cho phép thực hành an toàn mà không có rủi ro trong thế giới thực.
virtual reality simulators are becoming increasingly popular.
các máy giả lập thực tế ảo ngày càng trở nên phổ biến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay