live simulcast
phát sóng trực tiếp
simulcast event
sự kiện phát sóng trực tiếp
simulcast broadcast
phát sóng trực tiếp
simulcast service
dịch vụ phát sóng trực tiếp
simulcast program
chương trình phát sóng trực tiếp
simulcast channel
kênh phát sóng trực tiếp
simulcast feed
luồng phát sóng trực tiếp
simulcast network
mạng phát sóng trực tiếp
simulcast feature
tính năng phát sóng trực tiếp
simulcast release
bản phát hành phát sóng trực tiếp
the event will be simulcast across multiple platforms.
sự kiện sẽ được phát trực tiếp đồng thời trên nhiều nền tảng.
they decided to simulcast the concert for a wider audience.
họ quyết định phát trực tiếp buổi hòa nhạc để tiếp cận khán giả rộng hơn.
the news channel will simulcast the press conference.
kênh tin tức sẽ phát trực tiếp đồng thời hội nghị báo chí.
simulcast technology allows viewers to watch in real-time.
công nghệ phát trực tiếp đồng thời cho phép người xem xem theo thời gian thực.
the show will be simulcast on radio and television.
buổi biểu diễn sẽ được phát trực tiếp đồng thời trên đài phát thanh và truyền hình.
we are planning to simulcast the webinar for international participants.
chúng tôi đang lên kế hoạch phát trực tiếp đồng thời hội thảo trực tuyến cho những người tham gia quốc tế.
simulcast events can greatly increase viewer engagement.
các sự kiện phát trực tiếp đồng thời có thể tăng đáng kể sự tương tác của người xem.
they will simulcast the final match for fans worldwide.
họ sẽ phát trực tiếp đồng thời trận chung kết cho người hâm mộ trên toàn thế giới.
simulcast services are becoming more popular in the industry.
các dịch vụ phát trực tiếp đồng thời ngày càng trở nên phổ biến trong ngành.
the sports league decided to simulcast all its games this season.
đội thể thao đã quyết định phát trực tiếp đồng thời tất cả các trận đấu của họ trong mùa này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay