singularize nouns
chuẩn hóa danh từ số ít
singularize verbs
chuẩn hóa động từ số ít
singularize terms
chuẩn hóa thuật ngữ số ít
singularize forms
chuẩn hóa hình thức số ít
singularize concepts
chuẩn hóa khái niệm số ít
singularize phrases
chuẩn hóa cụm từ số ít
singularize expressions
chuẩn hóa biểu thức số ít
singularize elements
chuẩn hóa yếu tố số ít
singularize instances
chuẩn hóa trường hợp số ít
singularize categories
chuẩn hóa danh mục số ít
the teacher asked us to singularize the nouns in our sentences.
Người giáo viên yêu cầu chúng tôi biến đổi số nhiều thành số ít trong các câu của mình.
to singularize a word, you often need to remove the plural ending.
Để biến đổi một từ sang số ít, bạn thường cần loại bỏ đuôi số nhiều.
in grammar, we learn how to singularize different types of nouns.
Trong ngữ pháp, chúng ta học cách biến đổi các loại danh từ khác nhau sang số ít.
it's important to singularize terms for clarity in communication.
Điều quan trọng là phải biến đổi các thuật ngữ sang số ít để đảm bảo sự rõ ràng trong giao tiếp.
can you singularize this list of items for me?
Bạn có thể biến đổi danh sách các mục này sang số ít giúp tôi được không?
when writing, it's crucial to singularize your subjects.
Khi viết, điều quan trọng là phải biến đổi chủ đề của bạn sang số ít.
to singularize the concept, we need to focus on one example.
Để biến đổi khái niệm, chúng ta cần tập trung vào một ví dụ.
he struggled to singularize the collective nouns in his essay.
Anh ấy gặp khó khăn trong việc biến đổi các danh từ tập thể trong bài luận của mình.
in linguistics, we often discuss how to singularize phrases.
Trong ngôn ngữ học, chúng tôi thường thảo luận về cách biến đổi các cụm từ sang số ít.
learning to singularize words helps with language proficiency.
Học cách biến đổi từ sang số ít giúp nâng cao trình độ ngôn ngữ.
singularize nouns
chuẩn hóa danh từ số ít
singularize verbs
chuẩn hóa động từ số ít
singularize terms
chuẩn hóa thuật ngữ số ít
singularize forms
chuẩn hóa hình thức số ít
singularize concepts
chuẩn hóa khái niệm số ít
singularize phrases
chuẩn hóa cụm từ số ít
singularize expressions
chuẩn hóa biểu thức số ít
singularize elements
chuẩn hóa yếu tố số ít
singularize instances
chuẩn hóa trường hợp số ít
singularize categories
chuẩn hóa danh mục số ít
the teacher asked us to singularize the nouns in our sentences.
Người giáo viên yêu cầu chúng tôi biến đổi số nhiều thành số ít trong các câu của mình.
to singularize a word, you often need to remove the plural ending.
Để biến đổi một từ sang số ít, bạn thường cần loại bỏ đuôi số nhiều.
in grammar, we learn how to singularize different types of nouns.
Trong ngữ pháp, chúng ta học cách biến đổi các loại danh từ khác nhau sang số ít.
it's important to singularize terms for clarity in communication.
Điều quan trọng là phải biến đổi các thuật ngữ sang số ít để đảm bảo sự rõ ràng trong giao tiếp.
can you singularize this list of items for me?
Bạn có thể biến đổi danh sách các mục này sang số ít giúp tôi được không?
when writing, it's crucial to singularize your subjects.
Khi viết, điều quan trọng là phải biến đổi chủ đề của bạn sang số ít.
to singularize the concept, we need to focus on one example.
Để biến đổi khái niệm, chúng ta cần tập trung vào một ví dụ.
he struggled to singularize the collective nouns in his essay.
Anh ấy gặp khó khăn trong việc biến đổi các danh từ tập thể trong bài luận của mình.
in linguistics, we often discuss how to singularize phrases.
Trong ngôn ngữ học, chúng tôi thường thảo luận về cách biến đổi các cụm từ sang số ít.
learning to singularize words helps with language proficiency.
Học cách biến đổi từ sang số ít giúp nâng cao trình độ ngôn ngữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay