fishing sinkers
đồ chìm câu
lead sinkers
đồ chìm chì
sinkers rattled
đồ chìm kêu
using sinkers
sử dụng đồ chìm
heavy sinkers
đồ chìm nặng
sinkers dropped
đồ chìm rơi xuống
buying sinkers
mua đồ chìm
steel sinkers
đồ chìm thép
sinkers sank
đồ chìm chìm xuống
small sinkers
đồ chìm nhỏ
the fishing line was weighed down with sinkers to help it reach the bottom.
Dây câu đã được chì nặng để giúp nó đến đáy.
he used heavy sinkers to cast the lure further into the lake.
Ông ấy đã dùng chì nặng để ném mồi vào xa hơn trong hồ.
we experimented with different sizes of sinkers to find the best setup.
Chúng tôi đã thử nghiệm với các kích cỡ chì khác nhau để tìm cách cài đặt tốt nhất.
the sinkers rattled against the rocks as the line settled.
Các chì kêu vang trên đá khi dây ổn định.
he checked his tackle box and found a variety of sinkers.
Ông ấy kiểm tra hộp dụng cụ của mình và tìm thấy nhiều loại chì.
the current was strong, so we needed heavier sinkers to hold the bottom.
Dòng chảy mạnh, vì vậy chúng tôi cần chì nặng hơn để giữ vững ở đáy.
he lost a few sinkers while reeling in the fish.
Ông ấy đã mất một vài chì khi kéo cá lên.
split shot sinkers are a convenient way to add weight to the line.
Chì split shot là một cách tiện lợi để thêm trọng lượng cho dây.
the angler carefully selected the right sinkers for the conditions.
Người câu cá đã cẩn thận chọn chì phù hợp với điều kiện.
he added a small sinker just above the hook to improve the bait's presentation.
Ông ấy thêm một chì nhỏ ngay trên móc để cải thiện cách trình bày mồi.
we organized our sinkers by weight in a small tackle box.
Chúng tôi đã sắp xếp chì theo trọng lượng trong một hộp dụng cụ nhỏ.
fishing sinkers
đồ chìm câu
lead sinkers
đồ chìm chì
sinkers rattled
đồ chìm kêu
using sinkers
sử dụng đồ chìm
heavy sinkers
đồ chìm nặng
sinkers dropped
đồ chìm rơi xuống
buying sinkers
mua đồ chìm
steel sinkers
đồ chìm thép
sinkers sank
đồ chìm chìm xuống
small sinkers
đồ chìm nhỏ
the fishing line was weighed down with sinkers to help it reach the bottom.
Dây câu đã được chì nặng để giúp nó đến đáy.
he used heavy sinkers to cast the lure further into the lake.
Ông ấy đã dùng chì nặng để ném mồi vào xa hơn trong hồ.
we experimented with different sizes of sinkers to find the best setup.
Chúng tôi đã thử nghiệm với các kích cỡ chì khác nhau để tìm cách cài đặt tốt nhất.
the sinkers rattled against the rocks as the line settled.
Các chì kêu vang trên đá khi dây ổn định.
he checked his tackle box and found a variety of sinkers.
Ông ấy kiểm tra hộp dụng cụ của mình và tìm thấy nhiều loại chì.
the current was strong, so we needed heavier sinkers to hold the bottom.
Dòng chảy mạnh, vì vậy chúng tôi cần chì nặng hơn để giữ vững ở đáy.
he lost a few sinkers while reeling in the fish.
Ông ấy đã mất một vài chì khi kéo cá lên.
split shot sinkers are a convenient way to add weight to the line.
Chì split shot là một cách tiện lợi để thêm trọng lượng cho dây.
the angler carefully selected the right sinkers for the conditions.
Người câu cá đã cẩn thận chọn chì phù hợp với điều kiện.
he added a small sinker just above the hook to improve the bait's presentation.
Ông ấy thêm một chì nhỏ ngay trên móc để cải thiện cách trình bày mồi.
we organized our sinkers by weight in a small tackle box.
Chúng tôi đã sắp xếp chì theo trọng lượng trong một hộp dụng cụ nhỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay