heavy sledgehammers
búa tạ nặng
sledgehammers for demolition
búa tạ phá dỡ
large sledgehammers
búa tạ lớn
sledgehammers and chisels
búa tạ và đục
rusty sledgehammers
búa tạ rỉ sét
sledgehammers in action
búa tạ đang hoạt động
two sledgehammers
hai chiếc búa tạ
sledgehammers for construction
búa tạ để xây dựng
powerful sledgehammers
búa tạ mạnh mẽ
sledgehammers and hammers
búa tạ và búa
the workers used sledgehammers to break down the old concrete.
Những người công nhân đã sử dụng búa tạ để phá bỏ bê tông cũ.
he bought two sledgehammers for the demolition project.
Anh ấy đã mua hai chiếc búa tạ cho dự án phá dỡ.
they swung their sledgehammers with great force.
Họ vung những chiếc búa tạ của mình với sức mạnh lớn.
using sledgehammers is an effective way to remove stubborn materials.
Sử dụng búa tạ là một cách hiệu quả để loại bỏ các vật liệu cứng đầu.
in the construction site, sledgehammers were the tools of choice.
Tại công trường xây dựng, búa tạ là những công cụ được lựa chọn.
after the storm, they needed sledgehammers to clear the debris.
Sau cơn bão, họ cần búa tạ để dọn dẹp đống đổ nát.
he felt powerful swinging the sledgehammers during the workout.
Anh cảm thấy mạnh mẽ khi vung búa tạ trong quá trình tập luyện.
the demolition crew arrived with sledgehammers and other heavy tools.
Đội phá dỡ đã đến với búa tạ và các công cụ nặng khác.
they used sledgehammers to break the ice on the frozen lake.
Họ sử dụng búa tạ để phá băng trên mặt hồ đóng băng.
it took several hours to finish the job with just sledgehammers.
Mất vài giờ để hoàn thành công việc chỉ với búa tạ.
heavy sledgehammers
búa tạ nặng
sledgehammers for demolition
búa tạ phá dỡ
large sledgehammers
búa tạ lớn
sledgehammers and chisels
búa tạ và đục
rusty sledgehammers
búa tạ rỉ sét
sledgehammers in action
búa tạ đang hoạt động
two sledgehammers
hai chiếc búa tạ
sledgehammers for construction
búa tạ để xây dựng
powerful sledgehammers
búa tạ mạnh mẽ
sledgehammers and hammers
búa tạ và búa
the workers used sledgehammers to break down the old concrete.
Những người công nhân đã sử dụng búa tạ để phá bỏ bê tông cũ.
he bought two sledgehammers for the demolition project.
Anh ấy đã mua hai chiếc búa tạ cho dự án phá dỡ.
they swung their sledgehammers with great force.
Họ vung những chiếc búa tạ của mình với sức mạnh lớn.
using sledgehammers is an effective way to remove stubborn materials.
Sử dụng búa tạ là một cách hiệu quả để loại bỏ các vật liệu cứng đầu.
in the construction site, sledgehammers were the tools of choice.
Tại công trường xây dựng, búa tạ là những công cụ được lựa chọn.
after the storm, they needed sledgehammers to clear the debris.
Sau cơn bão, họ cần búa tạ để dọn dẹp đống đổ nát.
he felt powerful swinging the sledgehammers during the workout.
Anh cảm thấy mạnh mẽ khi vung búa tạ trong quá trình tập luyện.
the demolition crew arrived with sledgehammers and other heavy tools.
Đội phá dỡ đã đến với búa tạ và các công cụ nặng khác.
they used sledgehammers to break the ice on the frozen lake.
Họ sử dụng búa tạ để phá băng trên mặt hồ đóng băng.
it took several hours to finish the job with just sledgehammers.
Mất vài giờ để hoàn thành công việc chỉ với búa tạ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay