| hiện tại phân từ | sloganeering |
| ngôi thứ ba số ít | sloganeers |
| số nhiều | sloganeers |
| thì quá khứ | sloganeered |
| quá khứ phân từ | sloganeered |
sloganeer expert
chuyên gia khẩu hiệu
sloganeer team
đội ngũ sloganeer
sloganeer workshop
hội thảo sloganeer
sloganeer service
dịch vụ sloganeer
sloganeer competition
cuộc thi khẩu hiệu
sloganeer campaign
chiến dịch khẩu hiệu
sloganeer project
dự án khẩu hiệu
sloganeer ideas
ý tưởng khẩu hiệu
sloganeer strategy
chiến lược khẩu hiệu
sloganeer brand
thương hiệu khẩu hiệu
the sloganeer crafted a catchy phrase for the campaign.
người tạo khẩu hiệu đã tạo ra một cụm từ hấp dẫn cho chiến dịch.
as a professional sloganeer, he knows how to capture attention.
với tư cách là một người tạo khẩu hiệu chuyên nghiệp, anh ấy biết cách thu hút sự chú ý.
the sloganeer's work was recognized at the advertising awards.
công việc của người tạo khẩu hiệu đã được công nhận tại lễ trao giải quảng cáo.
every successful campaign needs a talented sloganeer.
mọi chiến dịch thành công đều cần một người tạo khẩu hiệu tài năng.
she hired a sloganeer to help with her new product launch.
cô ấy đã thuê một người tạo khẩu hiệu để giúp cô ấy ra mắt sản phẩm mới.
the sloganeer's latest tagline went viral on social media.
cụm từ khẩu hiệu mới nhất của người tạo khẩu hiệu đã lan truyền trên mạng xã hội.
being a sloganeer requires creativity and quick thinking.
trở thành một người tạo khẩu hiệu đòi hỏi sự sáng tạo và tư duy nhanh chóng.
the company relied on the sloganeer's expertise for branding.
công ty đã dựa vào chuyên môn của người tạo khẩu hiệu để xây dựng thương hiệu.
his reputation as a sloganeer attracted many clients.
danh tiếng của anh ấy với vai trò là một người tạo khẩu hiệu đã thu hút được nhiều khách hàng.
the sloganeer's phrases often resonate with the audience.
những câu khẩu hiệu của người tạo khẩu hiệu thường xuyên cộng hưởng với khán giả.
sloganeer expert
chuyên gia khẩu hiệu
sloganeer team
đội ngũ sloganeer
sloganeer workshop
hội thảo sloganeer
sloganeer service
dịch vụ sloganeer
sloganeer competition
cuộc thi khẩu hiệu
sloganeer campaign
chiến dịch khẩu hiệu
sloganeer project
dự án khẩu hiệu
sloganeer ideas
ý tưởng khẩu hiệu
sloganeer strategy
chiến lược khẩu hiệu
sloganeer brand
thương hiệu khẩu hiệu
the sloganeer crafted a catchy phrase for the campaign.
người tạo khẩu hiệu đã tạo ra một cụm từ hấp dẫn cho chiến dịch.
as a professional sloganeer, he knows how to capture attention.
với tư cách là một người tạo khẩu hiệu chuyên nghiệp, anh ấy biết cách thu hút sự chú ý.
the sloganeer's work was recognized at the advertising awards.
công việc của người tạo khẩu hiệu đã được công nhận tại lễ trao giải quảng cáo.
every successful campaign needs a talented sloganeer.
mọi chiến dịch thành công đều cần một người tạo khẩu hiệu tài năng.
she hired a sloganeer to help with her new product launch.
cô ấy đã thuê một người tạo khẩu hiệu để giúp cô ấy ra mắt sản phẩm mới.
the sloganeer's latest tagline went viral on social media.
cụm từ khẩu hiệu mới nhất của người tạo khẩu hiệu đã lan truyền trên mạng xã hội.
being a sloganeer requires creativity and quick thinking.
trở thành một người tạo khẩu hiệu đòi hỏi sự sáng tạo và tư duy nhanh chóng.
the company relied on the sloganeer's expertise for branding.
công ty đã dựa vào chuyên môn của người tạo khẩu hiệu để xây dựng thương hiệu.
his reputation as a sloganeer attracted many clients.
danh tiếng của anh ấy với vai trò là một người tạo khẩu hiệu đã thu hút được nhiều khách hàng.
the sloganeer's phrases often resonate with the audience.
những câu khẩu hiệu của người tạo khẩu hiệu thường xuyên cộng hưởng với khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay