smarting pain
đau nhức
smarting eyes
đau rát mắt
smarting wound
vết thương rát
smarting sensation
cảm giác rát
smarting remarks
nhận xét cay đắng
smarting criticism
phê bình cay đắng
smarting defeat
sự thất bại cay đắng
smarting shame
sự xấu hổ cay đắng
smarting regret
sự hối hận cay đắng
smarting loss
sự mất mát cay đắng
after the fall, i was still smarting from the embarrassment.
Sau khi ngã xuống, tôi vẫn còn cảm thấy nhức nhối vì sự xấu hổ.
he was smarting from the harsh criticism he received.
Anh ấy vẫn còn cảm thấy nhức nhối vì những lời chỉ trích gay gắt mà anh ấy nhận được.
she was smarting from the loss of her beloved pet.
Cô ấy vẫn còn cảm thấy nhức nhối vì sự mất mát của thú cưng yêu quý của mình.
the team is still smarting from their recent defeat.
Đội vẫn còn cảm thấy nhức nhối vì thất bại gần đây của họ.
he tried to hide his smarting feelings after the breakup.
Anh ấy cố gắng che giấu cảm giác nhức nhối của mình sau khi chia tay.
the smarting sensation in her eyes made it hard to concentrate.
Cảm giác nhức nhối ở mắt cô khiến cô khó tập trung.
she was smarting from the betrayal of a close friend.
Cô ấy vẫn còn cảm thấy nhức nhối vì sự phản bội của một người bạn thân.
he felt the smarting pain of regret after missing the opportunity.
Anh cảm thấy nỗi đau nhức nhối của sự hối hận sau khi bỏ lỡ cơ hội.
even days later, he was still smarting from the argument.
Ngay cả vài ngày sau đó, anh vẫn còn cảm thấy nhức nhối vì cuộc tranh cãi.
she tried to shake off the smarting feeling of jealousy.
Cô ấy cố gắng loại bỏ cảm giác nhức nhối của sự ghen tị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay