smoothbark tree
cây vỏ trơn
smoothbark species
loài cây vỏ trơn
smoothbark surface
bề mặt vỏ trơn
smoothbark texture
độ mịn của vỏ
smoothbark habitat
môi trường sống của cây vỏ trơn
smoothbark growth
sự phát triển của cây vỏ trơn
smoothbark variety
thế cây vỏ trơn
smoothbark ecosystem
hệ sinh thái vỏ trơn
smoothbark bark
vỏ cây vỏ trơn
smoothbark characteristics
đặc điểm của cây vỏ trơn
the smoothbark tree is known for its unique texture.
cây smoothbark nổi tiếng với kết cấu độc đáo của nó.
we found a smoothbark specimen in the forest.
chúng tôi tìm thấy một mẫu vật smoothbark trong rừng.
the smoothbark's bark is often used in traditional medicine.
vỏ cây smoothbark thường được sử dụng trong y học truyền thống.
children love to climb the smoothbark trees in the park.
trẻ em thích leo trèo trên cây smoothbark trong công viên.
artists often use smoothbark wood for their sculptures.
các nghệ sĩ thường sử dụng gỗ smoothbark cho các tác phẩm điêu khắc của họ.
the smoothbark's growth rate is quite impressive.
tốc độ phát triển của cây smoothbark khá ấn tượng.
we learned about the smoothbark's habitat in biology class.
chúng tôi tìm hiểu về môi trường sống của cây smoothbark trong lớp học sinh học.
the smoothbark is a vital part of the ecosystem.
cây smoothbark là một phần quan trọng của hệ sinh thái.
many animals seek shelter under the smoothbark trees.
rất nhiều động vật tìm kiếm nơi trú ẩn dưới tán cây smoothbark.
we took a picture next to a beautiful smoothbark tree.
chúng tôi đã chụp một bức ảnh bên cạnh một cây smoothbark đẹp.
smoothbark tree
cây vỏ trơn
smoothbark species
loài cây vỏ trơn
smoothbark surface
bề mặt vỏ trơn
smoothbark texture
độ mịn của vỏ
smoothbark habitat
môi trường sống của cây vỏ trơn
smoothbark growth
sự phát triển của cây vỏ trơn
smoothbark variety
thế cây vỏ trơn
smoothbark ecosystem
hệ sinh thái vỏ trơn
smoothbark bark
vỏ cây vỏ trơn
smoothbark characteristics
đặc điểm của cây vỏ trơn
the smoothbark tree is known for its unique texture.
cây smoothbark nổi tiếng với kết cấu độc đáo của nó.
we found a smoothbark specimen in the forest.
chúng tôi tìm thấy một mẫu vật smoothbark trong rừng.
the smoothbark's bark is often used in traditional medicine.
vỏ cây smoothbark thường được sử dụng trong y học truyền thống.
children love to climb the smoothbark trees in the park.
trẻ em thích leo trèo trên cây smoothbark trong công viên.
artists often use smoothbark wood for their sculptures.
các nghệ sĩ thường sử dụng gỗ smoothbark cho các tác phẩm điêu khắc của họ.
the smoothbark's growth rate is quite impressive.
tốc độ phát triển của cây smoothbark khá ấn tượng.
we learned about the smoothbark's habitat in biology class.
chúng tôi tìm hiểu về môi trường sống của cây smoothbark trong lớp học sinh học.
the smoothbark is a vital part of the ecosystem.
cây smoothbark là một phần quan trọng của hệ sinh thái.
many animals seek shelter under the smoothbark trees.
rất nhiều động vật tìm kiếm nơi trú ẩn dưới tán cây smoothbark.
we took a picture next to a beautiful smoothbark tree.
chúng tôi đã chụp một bức ảnh bên cạnh một cây smoothbark đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay