sniffly

[Mỹ]/[ˈsnɪfli]/
[Anh]/[ˈsnɪfli]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có mũi chảy nước; mũi; Tiếng ngửi; mũi.
adv. Theo cách nghe như ai đó đang ngửi; một cách mũi.

Cụm từ & Cách kết hợp

sniffly nose

mũi nghẹt

getting sniffly

đang nghẹt mũi

very sniffly

rất nghẹt mũi

sniffly child

trẻ nghẹt mũi

sniffly weather

thời tiết nghẹt mũi

sounded sniffly

nghe có vẻ nghẹt mũi

little sniffly

một chút nghẹt mũi

sniffly voice

giọng nghẹt mũi

being sniffly

đang nghẹt mũi

Câu ví dụ

the little boy was sniffly and clutching a teddy bear.

Người đàn ông nhỏ nhắn đang nghẹn ngào và ôm một con gấu bông.

she had a sniffly nose after spending time outside in the cold.

Cô ấy có mũi nghẹn ngào sau khi dành thời gian bên ngoài trong cái lạnh.

he gave a sniffly sigh and slumped onto the sofa.

Anh ta thở dài nghẹn ngào và ngã xuống ghế sofa.

the sniffly toddler wanted a hug from his mom.

Người trẻ tuổi nghẹn ngào muốn được mẹ ôm.

despite feeling sniffly, she insisted on going to school.

Dù cảm thấy nghẹn ngào, cô ấy vẫn nhất quyết đi học.

a sniffly sound came from the darkened room.

Một âm thanh nghẹn ngào phát ra từ căn phòng tối om.

he tried to hide his sniffly condition with a handkerchief.

Anh ta cố gắng che giấu tình trạng nghẹn ngào của mình bằng một chiếc khăn giấy.

the sniffly dog curled up on the rug to sleep.

Con chó nghẹn ngào cuộn tròn lên tấm thảm để đi ngủ.

the speaker paused, giving a brief, sniffly moment.

Người nói dừng lại, tạo ra một khoảnh khắc ngắn ngủi nghẹn ngào.

she apologized for being sniffly during the important meeting.

Cô ấy xin lỗi vì nghẹn ngào trong cuộc họp quan trọng.

the sniffly weather made everyone want to stay inside.

Thời tiết nghẹn ngào khiến mọi người đều muốn ở trong nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay