sniffly nose
mũi nghẹt
getting sniffly
đang nghẹt mũi
very sniffly
rất nghẹt mũi
sniffly child
trẻ nghẹt mũi
sniffly weather
thời tiết nghẹt mũi
sounded sniffly
nghe có vẻ nghẹt mũi
little sniffly
một chút nghẹt mũi
sniffly voice
giọng nghẹt mũi
being sniffly
đang nghẹt mũi
the little boy was sniffly and clutching a teddy bear.
Người đàn ông nhỏ nhắn đang nghẹn ngào và ôm một con gấu bông.
she had a sniffly nose after spending time outside in the cold.
Cô ấy có mũi nghẹn ngào sau khi dành thời gian bên ngoài trong cái lạnh.
he gave a sniffly sigh and slumped onto the sofa.
Anh ta thở dài nghẹn ngào và ngã xuống ghế sofa.
the sniffly toddler wanted a hug from his mom.
Người trẻ tuổi nghẹn ngào muốn được mẹ ôm.
despite feeling sniffly, she insisted on going to school.
Dù cảm thấy nghẹn ngào, cô ấy vẫn nhất quyết đi học.
a sniffly sound came from the darkened room.
Một âm thanh nghẹn ngào phát ra từ căn phòng tối om.
he tried to hide his sniffly condition with a handkerchief.
Anh ta cố gắng che giấu tình trạng nghẹn ngào của mình bằng một chiếc khăn giấy.
the sniffly dog curled up on the rug to sleep.
Con chó nghẹn ngào cuộn tròn lên tấm thảm để đi ngủ.
the speaker paused, giving a brief, sniffly moment.
Người nói dừng lại, tạo ra một khoảnh khắc ngắn ngủi nghẹn ngào.
she apologized for being sniffly during the important meeting.
Cô ấy xin lỗi vì nghẹn ngào trong cuộc họp quan trọng.
the sniffly weather made everyone want to stay inside.
Thời tiết nghẹn ngào khiến mọi người đều muốn ở trong nhà.
sniffly nose
mũi nghẹt
getting sniffly
đang nghẹt mũi
very sniffly
rất nghẹt mũi
sniffly child
trẻ nghẹt mũi
sniffly weather
thời tiết nghẹt mũi
sounded sniffly
nghe có vẻ nghẹt mũi
little sniffly
một chút nghẹt mũi
sniffly voice
giọng nghẹt mũi
being sniffly
đang nghẹt mũi
the little boy was sniffly and clutching a teddy bear.
Người đàn ông nhỏ nhắn đang nghẹn ngào và ôm một con gấu bông.
she had a sniffly nose after spending time outside in the cold.
Cô ấy có mũi nghẹn ngào sau khi dành thời gian bên ngoài trong cái lạnh.
he gave a sniffly sigh and slumped onto the sofa.
Anh ta thở dài nghẹn ngào và ngã xuống ghế sofa.
the sniffly toddler wanted a hug from his mom.
Người trẻ tuổi nghẹn ngào muốn được mẹ ôm.
despite feeling sniffly, she insisted on going to school.
Dù cảm thấy nghẹn ngào, cô ấy vẫn nhất quyết đi học.
a sniffly sound came from the darkened room.
Một âm thanh nghẹn ngào phát ra từ căn phòng tối om.
he tried to hide his sniffly condition with a handkerchief.
Anh ta cố gắng che giấu tình trạng nghẹn ngào của mình bằng một chiếc khăn giấy.
the sniffly dog curled up on the rug to sleep.
Con chó nghẹn ngào cuộn tròn lên tấm thảm để đi ngủ.
the speaker paused, giving a brief, sniffly moment.
Người nói dừng lại, tạo ra một khoảnh khắc ngắn ngủi nghẹn ngào.
she apologized for being sniffly during the important meeting.
Cô ấy xin lỗi vì nghẹn ngào trong cuộc họp quan trọng.
the sniffly weather made everyone want to stay inside.
Thời tiết nghẹn ngào khiến mọi người đều muốn ở trong nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay