snogger time
thời gian snogger
snogger night
đêm snogger
snogger fun
vui vẻ snogger
snogger session
buổi snogger
snogger game
trò chơi snogger
snogger date
hẹn hò snogger
snogger buddy
bạn snogger
snogger moment
khoảnh khắc snogger
snogger challenge
thử thách snogger
snogger vibes
cảm giác snogger
he is known as a snogger among his friends.
anh ta được bạn bè gọi là 'nụ hôn nhanh'.
they shared a quick snogger before the party.
họ đã trao nhau một nụ hôn nhanh trước bữa tiệc.
the snogger made the moment feel special.
nụ hôn nhanh khiến khoảnh khắc trở nên đặc biệt.
she gave him a playful snogger on the cheek.
cô ấy tặng anh ấy một nụ hôn nhanh tinh nghịch trên má.
after the movie, they enjoyed a romantic snogger.
sau khi xem phim, họ đã tận hưởng một nụ hôn nhanh lãng mạn.
he couldn't resist giving her a snogger.
anh ấy không thể cưỡng lại việc tặng cô ấy một nụ hôn nhanh.
the snogger was unexpected but delightful.
nụ hôn nhanh bất ngờ nhưng thật thú vị.
they often exchanged snoggers during their date nights.
họ thường xuyên trao nhau những nụ hôn nhanh trong những buổi hẹn hò của họ.
a snogger can express feelings better than words.
một nụ hôn nhanh có thể diễn tả cảm xúc tốt hơn lời nói.
she blushed after receiving a surprise snogger.
cô ấy đỏ mặt sau khi nhận được một nụ hôn nhanh bất ngờ.
snogger time
thời gian snogger
snogger night
đêm snogger
snogger fun
vui vẻ snogger
snogger session
buổi snogger
snogger game
trò chơi snogger
snogger date
hẹn hò snogger
snogger buddy
bạn snogger
snogger moment
khoảnh khắc snogger
snogger challenge
thử thách snogger
snogger vibes
cảm giác snogger
he is known as a snogger among his friends.
anh ta được bạn bè gọi là 'nụ hôn nhanh'.
they shared a quick snogger before the party.
họ đã trao nhau một nụ hôn nhanh trước bữa tiệc.
the snogger made the moment feel special.
nụ hôn nhanh khiến khoảnh khắc trở nên đặc biệt.
she gave him a playful snogger on the cheek.
cô ấy tặng anh ấy một nụ hôn nhanh tinh nghịch trên má.
after the movie, they enjoyed a romantic snogger.
sau khi xem phim, họ đã tận hưởng một nụ hôn nhanh lãng mạn.
he couldn't resist giving her a snogger.
anh ấy không thể cưỡng lại việc tặng cô ấy một nụ hôn nhanh.
the snogger was unexpected but delightful.
nụ hôn nhanh bất ngờ nhưng thật thú vị.
they often exchanged snoggers during their date nights.
họ thường xuyên trao nhau những nụ hôn nhanh trong những buổi hẹn hò của họ.
a snogger can express feelings better than words.
một nụ hôn nhanh có thể diễn tả cảm xúc tốt hơn lời nói.
she blushed after receiving a surprise snogger.
cô ấy đỏ mặt sau khi nhận được một nụ hôn nhanh bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay