snogger

[Mỹ]/ˈsnɒɡə/
[Anh]/ˈsnɔɡər/

Dịch

vi.hôn hoặc vuốt ve
n.một nụ hôn hoặc vuốt ve

Cụm từ & Cách kết hợp

snogger time

thời gian snogger

snogger night

đêm snogger

snogger fun

vui vẻ snogger

snogger session

buổi snogger

snogger game

trò chơi snogger

snogger date

hẹn hò snogger

snogger buddy

bạn snogger

snogger moment

khoảnh khắc snogger

snogger challenge

thử thách snogger

snogger vibes

cảm giác snogger

Câu ví dụ

he is known as a snogger among his friends.

anh ta được bạn bè gọi là 'nụ hôn nhanh'.

they shared a quick snogger before the party.

họ đã trao nhau một nụ hôn nhanh trước bữa tiệc.

the snogger made the moment feel special.

nụ hôn nhanh khiến khoảnh khắc trở nên đặc biệt.

she gave him a playful snogger on the cheek.

cô ấy tặng anh ấy một nụ hôn nhanh tinh nghịch trên má.

after the movie, they enjoyed a romantic snogger.

sau khi xem phim, họ đã tận hưởng một nụ hôn nhanh lãng mạn.

he couldn't resist giving her a snogger.

anh ấy không thể cưỡng lại việc tặng cô ấy một nụ hôn nhanh.

the snogger was unexpected but delightful.

nụ hôn nhanh bất ngờ nhưng thật thú vị.

they often exchanged snoggers during their date nights.

họ thường xuyên trao nhau những nụ hôn nhanh trong những buổi hẹn hò của họ.

a snogger can express feelings better than words.

một nụ hôn nhanh có thể diễn tả cảm xúc tốt hơn lời nói.

she blushed after receiving a surprise snogger.

cô ấy đỏ mặt sau khi nhận được một nụ hôn nhanh bất ngờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay