snowballed quickly
phát triển nhanh chóng
snowballed into chaos
phát triển thành hỗn loạn
snowballed unexpectedly
phát triển một cách bất ngờ
snowballed into action
phát triển thành hành động
snowballed significantly
phát triển đáng kể
snowballed over time
phát triển theo thời gian
snowballed in size
phát triển về kích thước
snowballed rapidly
phát triển nhanh chóng
snowballed into problems
phát triển thành vấn đề
the project snowballed into a massive undertaking.
dự án đã phát triển vượt bậc thành một nhiệm vụ mang tính quy mô lớn.
her small idea snowballed into a successful business.
ý tưởng nhỏ bé của cô ấy đã phát triển thành một doanh nghiệp thành công.
the issue snowballed, causing a major crisis.
vấn đề đã leo thang, gây ra một cuộc khủng hoảng lớn.
his debts snowballed after he lost his job.
nợ của anh ấy đã tăng lên sau khi anh ấy mất việc.
what started as a minor problem snowballed into a serious concern.
điều gì bắt đầu như một vấn đề nhỏ đã phát triển thành một mối quan ngại nghiêm trọng.
the team's success snowballed, leading to more opportunities.
thành công của đội đã phát triển vượt bậc, dẫn đến nhiều cơ hội hơn.
her enthusiasm snowballed, inspiring others to join.
niềm đam mê của cô ấy đã phát triển, truyền cảm hứng cho những người khác tham gia.
the rumors snowballed, creating a chaotic situation.
những tin đồn đã lan truyền, tạo ra một tình huống hỗn loạn.
his small contribution snowballed into a community project.
đóng góp nhỏ bé của anh ấy đã phát triển thành một dự án cộng đồng.
the problem snowballed, requiring immediate attention.
vấn đề đã leo thang, đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.
snowballed quickly
phát triển nhanh chóng
snowballed into chaos
phát triển thành hỗn loạn
snowballed unexpectedly
phát triển một cách bất ngờ
snowballed into action
phát triển thành hành động
snowballed significantly
phát triển đáng kể
snowballed over time
phát triển theo thời gian
snowballed in size
phát triển về kích thước
snowballed rapidly
phát triển nhanh chóng
snowballed into problems
phát triển thành vấn đề
the project snowballed into a massive undertaking.
dự án đã phát triển vượt bậc thành một nhiệm vụ mang tính quy mô lớn.
her small idea snowballed into a successful business.
ý tưởng nhỏ bé của cô ấy đã phát triển thành một doanh nghiệp thành công.
the issue snowballed, causing a major crisis.
vấn đề đã leo thang, gây ra một cuộc khủng hoảng lớn.
his debts snowballed after he lost his job.
nợ của anh ấy đã tăng lên sau khi anh ấy mất việc.
what started as a minor problem snowballed into a serious concern.
điều gì bắt đầu như một vấn đề nhỏ đã phát triển thành một mối quan ngại nghiêm trọng.
the team's success snowballed, leading to more opportunities.
thành công của đội đã phát triển vượt bậc, dẫn đến nhiều cơ hội hơn.
her enthusiasm snowballed, inspiring others to join.
niềm đam mê của cô ấy đã phát triển, truyền cảm hứng cho những người khác tham gia.
the rumors snowballed, creating a chaotic situation.
những tin đồn đã lan truyền, tạo ra một tình huống hỗn loạn.
his small contribution snowballed into a community project.
đóng góp nhỏ bé của anh ấy đã phát triển thành một dự án cộng đồng.
the problem snowballed, requiring immediate attention.
vấn đề đã leo thang, đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay