getting snowed-in
Việt Nam dịch thuật
snowed-in house
Việt Nam dịch thuật
snowed-in town
Việt Nam dịch thuật
snowed-in weekend
Việt Nam dịch thuật
snowed-in roads
Việt Nam dịch thuật
snowed-in completely
Việt Nam dịch thuật
snowed-in situation
Việt Nam dịch thuật
we were snowed-in at the cabin for three days, with no cell service.
Chúng tôi bị mắc kẹt trong cabin trong ba ngày do tuyết rơi, không có tín hiệu điện thoại.
the family snowed-in during the blizzard played board games all day.
Gia đình bị mắc kẹt trong cơn bão tuyết và chơi trò chơi bảng cả ngày.
due to the heavy snowfall, the airport was closed, and many passengers were snowed-in.
Do tuyết rơi lớn, sân bay đã đóng cửa và nhiều hành khách bị mắc kẹt trong tuyết.
the rescue team worked tirelessly to reach those snowed-in in their vehicles.
Đội cứu hộ đã không ngừng làm việc để đến được những người bị mắc kẹt trong xe của họ.
we spent a cozy evening snowed-in, drinking hot chocolate and watching movies.
Chúng tôi đã dành một buổi tối ấm cúng bị mắc kẹt trong tuyết, uống sô-cô-la nóng và xem phim.
the roads were impassable, leaving the town completely snowed-in.
Đường phố không thể đi lại, khiến cả thị trấn hoàn toàn bị mắc kẹt trong tuyết.
after being snowed-in, we were grateful for the supplies we had stocked up on.
Sau khi bị mắc kẹt trong tuyết, chúng tôi biết ơn vì những vật dụng mà chúng tôi đã tích trữ.
the school was closed, and the students were happily snowed-in at home.
Trường học đóng cửa, và các học sinh vui vẻ bị mắc kẹt trong tuyết ở nhà.
we had planned a hike, but we got snowed-in and couldn't leave.
Chúng tôi đã lên kế hoạch đi dã ngoại, nhưng bị mắc kẹt trong tuyết và không thể rời đi.
the volunteers helped shovel snow for those snowed-in and unable to clear their driveways.
Những tình nguyện viên đã giúp xúc tuyết cho những người bị mắc kẹt trong tuyết và không thể dọn sạch lối vào nhà.
despite being snowed-in, we managed to have a wonderful christmas.
Dù bị mắc kẹt trong tuyết, chúng tôi vẫn tổ chức được một mùa giáng sinh tuyệt vời.
getting snowed-in
Việt Nam dịch thuật
snowed-in house
Việt Nam dịch thuật
snowed-in town
Việt Nam dịch thuật
snowed-in weekend
Việt Nam dịch thuật
snowed-in roads
Việt Nam dịch thuật
snowed-in completely
Việt Nam dịch thuật
snowed-in situation
Việt Nam dịch thuật
we were snowed-in at the cabin for three days, with no cell service.
Chúng tôi bị mắc kẹt trong cabin trong ba ngày do tuyết rơi, không có tín hiệu điện thoại.
the family snowed-in during the blizzard played board games all day.
Gia đình bị mắc kẹt trong cơn bão tuyết và chơi trò chơi bảng cả ngày.
due to the heavy snowfall, the airport was closed, and many passengers were snowed-in.
Do tuyết rơi lớn, sân bay đã đóng cửa và nhiều hành khách bị mắc kẹt trong tuyết.
the rescue team worked tirelessly to reach those snowed-in in their vehicles.
Đội cứu hộ đã không ngừng làm việc để đến được những người bị mắc kẹt trong xe của họ.
we spent a cozy evening snowed-in, drinking hot chocolate and watching movies.
Chúng tôi đã dành một buổi tối ấm cúng bị mắc kẹt trong tuyết, uống sô-cô-la nóng và xem phim.
the roads were impassable, leaving the town completely snowed-in.
Đường phố không thể đi lại, khiến cả thị trấn hoàn toàn bị mắc kẹt trong tuyết.
after being snowed-in, we were grateful for the supplies we had stocked up on.
Sau khi bị mắc kẹt trong tuyết, chúng tôi biết ơn vì những vật dụng mà chúng tôi đã tích trữ.
the school was closed, and the students were happily snowed-in at home.
Trường học đóng cửa, và các học sinh vui vẻ bị mắc kẹt trong tuyết ở nhà.
we had planned a hike, but we got snowed-in and couldn't leave.
Chúng tôi đã lên kế hoạch đi dã ngoại, nhưng bị mắc kẹt trong tuyết và không thể rời đi.
the volunteers helped shovel snow for those snowed-in and unable to clear their driveways.
Những tình nguyện viên đã giúp xúc tuyết cho những người bị mắc kẹt trong tuyết và không thể dọn sạch lối vào nhà.
despite being snowed-in, we managed to have a wonderful christmas.
Dù bị mắc kẹt trong tuyết, chúng tôi vẫn tổ chức được một mùa giáng sinh tuyệt vời.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now