stand on soapboxes
đứng trên bục xà phòng
speak from soapboxes
nói từ bục xà phòng
create soapboxes
tạo ra bục xà phòng
jump on soapboxes
nhảy lên bục xà phòng
preach on soapboxes
rao giảng từ bục xà phòng
get off soapboxes
xuống khỏi bục xà phòng
build soapboxes
xây dựng bục xà phòng
climb soapboxes
leo lên bục xà phòng
shout from soapboxes
hét từ bục xà phòng
debate on soapboxes
thảo luận trên bục xà phòng
he stood on his soapbox to share his opinions.
anh ấy đứng trên bục phát biểu của mình để chia sẻ ý kiến của mình.
many people use social media as their soapbox.
nhiều người sử dụng mạng xã hội như một bục phát biểu của họ.
she always finds a soapbox to express her views.
cô ấy luôn tìm thấy một bục phát biểu để bày tỏ quan điểm của mình.
in town hall meetings, citizens often use soapboxes.
trong các cuộc họp hành chính, công dân thường sử dụng bục phát biểu.
he climbed onto a soapbox to rally support for the cause.
anh ấy leo lên bục phát biểu để kêu gọi sự ủng hộ cho sự nghiệp.
using a soapbox can help amplify your message.
sử dụng bục phát biểu có thể giúp khuếch đại thông điệp của bạn.
they set up soapboxes around the park for activists.
họ đã thiết lập các bục phát biểu xung quanh công viên cho những người hoạt động.
his soapbox speeches attracted a large crowd.
những bài phát biểu trên bục phát biểu của anh ấy đã thu hút được một đám đông lớn.
she loves to get on her soapbox about environmental issues.
cô ấy rất thích lên bục phát biểu về các vấn đề môi trường.
soapboxes are a great way to engage the community.
các bục phát biểu là một cách tuyệt vời để tương tác với cộng đồng.
stand on soapboxes
đứng trên bục xà phòng
speak from soapboxes
nói từ bục xà phòng
create soapboxes
tạo ra bục xà phòng
jump on soapboxes
nhảy lên bục xà phòng
preach on soapboxes
rao giảng từ bục xà phòng
get off soapboxes
xuống khỏi bục xà phòng
build soapboxes
xây dựng bục xà phòng
climb soapboxes
leo lên bục xà phòng
shout from soapboxes
hét từ bục xà phòng
debate on soapboxes
thảo luận trên bục xà phòng
he stood on his soapbox to share his opinions.
anh ấy đứng trên bục phát biểu của mình để chia sẻ ý kiến của mình.
many people use social media as their soapbox.
nhiều người sử dụng mạng xã hội như một bục phát biểu của họ.
she always finds a soapbox to express her views.
cô ấy luôn tìm thấy một bục phát biểu để bày tỏ quan điểm của mình.
in town hall meetings, citizens often use soapboxes.
trong các cuộc họp hành chính, công dân thường sử dụng bục phát biểu.
he climbed onto a soapbox to rally support for the cause.
anh ấy leo lên bục phát biểu để kêu gọi sự ủng hộ cho sự nghiệp.
using a soapbox can help amplify your message.
sử dụng bục phát biểu có thể giúp khuếch đại thông điệp của bạn.
they set up soapboxes around the park for activists.
họ đã thiết lập các bục phát biểu xung quanh công viên cho những người hoạt động.
his soapbox speeches attracted a large crowd.
những bài phát biểu trên bục phát biểu của anh ấy đã thu hút được một đám đông lớn.
she loves to get on her soapbox about environmental issues.
cô ấy rất thích lên bục phát biểu về các vấn đề môi trường.
soapboxes are a great way to engage the community.
các bục phát biểu là một cách tuyệt vời để tương tác với cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay