socializations

[Mỹ]/ˌsəʊʃəlʌɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/ˌsoʊʃəlʌɪˈzeɪʃənz/

Dịch

n.quá trình học cách cư xử theo cách được xã hội chấp nhận

Cụm từ & Cách kết hợp

socializations process

quá trình giao tiếp xã hội

socializations skills

kỹ năng giao tiếp xã hội

socializations activities

hoạt động giao tiếp xã hội

socializations theories

thuyết về giao tiếp xã hội

socializations impacts

tác động của giao tiếp xã hội

socializations contexts

bối cảnh giao tiếp xã hội

socializations patterns

mẫu hình giao tiếp xã hội

socializations experiences

kinh nghiệm giao tiếp xã hội

socializations dynamics

động lực giao tiếp xã hội

socializations frameworks

khung giao tiếp xã hội

Câu ví dụ

socializations help in building strong relationships.

việc giao tiếp giúp xây dựng các mối quan hệ bền chặt.

different cultures have unique socializations.

các nền văn hóa khác nhau có các hình thức giao tiếp độc đáo.

children learn through socializations with peers.

trẻ em học hỏi thông qua giao tiếp với bạn bè.

effective socializations can enhance teamwork.

việc giao tiếp hiệu quả có thể nâng cao tinh thần đồng đội.

socializations are essential for personal development.

việc giao tiếp là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.

regular socializations can improve mental health.

việc giao tiếp thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe tinh thần.

he enjoys socializations with his colleagues.

anh ấy thích giao tiếp với đồng nghiệp.

online platforms facilitate virtual socializations.

các nền tảng trực tuyến tạo điều kiện cho việc giao tiếp ảo.

socializations can lead to new opportunities.

việc giao tiếp có thể dẫn đến những cơ hội mới.

participating in community events fosters socializations.

tham gia các sự kiện cộng đồng thúc đẩy giao tiếp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay