softback book
sách bìa mềm
softback edition
bản in bìa mềm
softback cover
bìa sách mềm
softback novel
tiểu thuyết bìa mềm
softback format
định dạng bìa mềm
softback release
phát hành bìa mềm
softback version
bản bìa mềm
softback catalog
bảng kê bìa mềm
softback printing
in bìa mềm
softback series
loạt sách bìa mềm
i prefer reading softback books for their lightweight nature.
Tôi thích đọc sách bìa mềm vì chúng nhẹ.
the softback edition of that novel is more affordable.
Bản in bìa mềm của cuốn tiểu thuyết đó có giá cả phải chăng hơn.
she bought a softback copy of the latest bestseller.
Cô ấy đã mua một bản bìa mềm của cuốn bán chạy nhất mới nhất.
softback covers are often more flexible than hardcovers.
Bìa sách bìa mềm thường linh hoạt hơn bìa cứng.
many students prefer softback textbooks for easy carrying.
Nhiều sinh viên thích sách giáo khoa bìa mềm vì dễ mang theo.
he collects softback editions of classic literature.
Anh ấy sưu tầm các bản in bìa mềm của các tác phẩm văn học kinh điển.
the library has a section dedicated to softback novels.
Thư viện có một khu vực dành riêng cho tiểu thuyết bìa mềm.
softback versions are great for casual reading.
Các phiên bản bìa mềm rất thích hợp để đọc giải trí.
she prefers softback journals for her daily writing.
Cô ấy thích các cuốn sổ bìa mềm để viết hàng ngày.
softback publications are often released in larger quantities.
Các ấn phẩm bìa mềm thường được phát hành với số lượng lớn hơn.
softback book
sách bìa mềm
softback edition
bản in bìa mềm
softback cover
bìa sách mềm
softback novel
tiểu thuyết bìa mềm
softback format
định dạng bìa mềm
softback release
phát hành bìa mềm
softback version
bản bìa mềm
softback catalog
bảng kê bìa mềm
softback printing
in bìa mềm
softback series
loạt sách bìa mềm
i prefer reading softback books for their lightweight nature.
Tôi thích đọc sách bìa mềm vì chúng nhẹ.
the softback edition of that novel is more affordable.
Bản in bìa mềm của cuốn tiểu thuyết đó có giá cả phải chăng hơn.
she bought a softback copy of the latest bestseller.
Cô ấy đã mua một bản bìa mềm của cuốn bán chạy nhất mới nhất.
softback covers are often more flexible than hardcovers.
Bìa sách bìa mềm thường linh hoạt hơn bìa cứng.
many students prefer softback textbooks for easy carrying.
Nhiều sinh viên thích sách giáo khoa bìa mềm vì dễ mang theo.
he collects softback editions of classic literature.
Anh ấy sưu tầm các bản in bìa mềm của các tác phẩm văn học kinh điển.
the library has a section dedicated to softback novels.
Thư viện có một khu vực dành riêng cho tiểu thuyết bìa mềm.
softback versions are great for casual reading.
Các phiên bản bìa mềm rất thích hợp để đọc giải trí.
she prefers softback journals for her daily writing.
Cô ấy thích các cuốn sổ bìa mềm để viết hàng ngày.
softback publications are often released in larger quantities.
Các ấn phẩm bìa mềm thường được phát hành với số lượng lớn hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay