softies

[Mỹ]/ˈsɒftiz/
[Anh]/ˈsɔːftiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người yếu đuối hoặc ủy mị; một kẻ ngốc hoặc đơn giản; một người ngu ngốc hoặc ngớ ngẩn; một người quá ủy mị

Cụm từ & Cách kết hợp

big softies

những người dễ tính to lớn

softies unite

những người dễ tính đoàn kết

gentle softies

những người dễ tính dịu dàng

softies at heart

những người dễ tính trong tim

caring softies

những người dễ tính chu đáo

softies forever

những người dễ tính mãi mãi

softies rule

những người dễ tính thống trị

softies together

những người dễ tính cùng nhau

happy softies

những người dễ tính hạnh phúc

softies squad

nhóm những người dễ tính

Câu ví dụ

softies often have a gentle approach to life.

Những người dễ tính thường có cách tiếp cận cuộc sống nhẹ nhàng.

even tough guys can be softies at heart.

Ngay cả những người đàn ông cứng rắn cũng có thể là những người dễ tính trong tim.

she always calls her friends softies when they show kindness.

Cô ấy luôn gọi bạn bè của mình là những người dễ tính khi họ thể hiện sự tốt bụng.

softies tend to be more empathetic than others.

Những người dễ tính có xu hướng thông cảm hơn những người khác.

softies are often the first to help those in need.

Những người dễ tính thường là những người đầu tiên giúp đỡ những người cần giúp đỡ.

softies love to express their feelings openly.

Những người dễ tính thích bày tỏ cảm xúc của họ một cách cởi mở.

many people see softies as weak, but they are quite strong.

Nhiều người coi những người dễ tính là yếu đuối, nhưng thực tế họ khá mạnh mẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay