solid-colored shirt
áo phông một màu
solid-colored dress
váy một màu
solid-colored walls
tường một màu
solid-colored fabric
vải một màu
solid-colored curtains
rèm cửa một màu
solid-colored sweater
áo len một màu
being solid-colored
tính một màu
solid-colored background
phông nền một màu
solid-colored balloons
bong bóng một màu
solid-colored tile
gạch một màu
she wore a solid-colored blue dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy màu xanh lam trơn ở bữa tiệc.
the interior designer chose solid-colored walls for a modern look.
Nhà thiết kế nội thất đã chọn những bức tường màu trơn để có vẻ ngoài hiện đại.
i prefer solid-colored shirts over patterned ones.
Tôi thích áo sơ mi màu trơn hơn là áo sơ mi có họa tiết.
the artist used solid-colored blocks to create an abstract sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng các khối màu trơn để tạo ra một tác phẩm điêu khắc trừu tượng.
a solid-colored backdrop is ideal for product photography.
Một phông nền màu trơn là lý tưởng cho việc chụp ảnh sản phẩm.
he bought a solid-colored car, a sleek silver model.
Anh ấy đã mua một chiếc xe màu trơn, kiểu dáng màu bạc bóng bẩy.
the curtains were a solid-colored beige, blending with the walls.
Những tấm rèm cửa có màu be trơn, hòa quyện với các bức tường.
the company logo was printed on a solid-colored t-shirt.
Logo của công ty đã được in trên một chiếc áo phông màu trơn.
she matched her solid-colored scarf with her handbag.
Cô ấy phối khăn choàng màu trơn của mình với túi xách.
the stage was set with a solid-colored gray background.
Sân khấu được thiết lập với phông nền màu xám trơn.
i like the look of solid-colored furniture in a minimalist room.
Tôi thích vẻ ngoài của đồ nội thất màu trơn trong một căn phòng tối giản.
solid-colored shirt
áo phông một màu
solid-colored dress
váy một màu
solid-colored walls
tường một màu
solid-colored fabric
vải một màu
solid-colored curtains
rèm cửa một màu
solid-colored sweater
áo len một màu
being solid-colored
tính một màu
solid-colored background
phông nền một màu
solid-colored balloons
bong bóng một màu
solid-colored tile
gạch một màu
she wore a solid-colored blue dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy màu xanh lam trơn ở bữa tiệc.
the interior designer chose solid-colored walls for a modern look.
Nhà thiết kế nội thất đã chọn những bức tường màu trơn để có vẻ ngoài hiện đại.
i prefer solid-colored shirts over patterned ones.
Tôi thích áo sơ mi màu trơn hơn là áo sơ mi có họa tiết.
the artist used solid-colored blocks to create an abstract sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng các khối màu trơn để tạo ra một tác phẩm điêu khắc trừu tượng.
a solid-colored backdrop is ideal for product photography.
Một phông nền màu trơn là lý tưởng cho việc chụp ảnh sản phẩm.
he bought a solid-colored car, a sleek silver model.
Anh ấy đã mua một chiếc xe màu trơn, kiểu dáng màu bạc bóng bẩy.
the curtains were a solid-colored beige, blending with the walls.
Những tấm rèm cửa có màu be trơn, hòa quyện với các bức tường.
the company logo was printed on a solid-colored t-shirt.
Logo của công ty đã được in trên một chiếc áo phông màu trơn.
she matched her solid-colored scarf with her handbag.
Cô ấy phối khăn choàng màu trơn của mình với túi xách.
the stage was set with a solid-colored gray background.
Sân khấu được thiết lập với phông nền màu xám trơn.
i like the look of solid-colored furniture in a minimalist room.
Tôi thích vẻ ngoài của đồ nội thất màu trơn trong một căn phòng tối giản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay