soliloquizing alone
tự độc thoại một mình
soliloquizing in silence
tự độc thoại trong im lặng
soliloquizing to oneself
tự độc thoại với chính mình
soliloquizing on stage
tự độc thoại trên sân khấu
soliloquizing for effect
tự độc thoại để tạo hiệu ứng
soliloquizing about life
tự độc thoại về cuộc sống
soliloquizing in character
tự độc thoại nhập vai
soliloquizing in despair
tự độc thoại trong tuyệt vọng
soliloquizing with passion
tự độc thoại đầy đam mê
soliloquizing aloud
tự độc thoại to lớn
he was soliloquizing about his dreams in the quiet of the night.
anh ấy đang độc thoại về những giấc mơ của mình trong sự tĩnh lặng của đêm khuya.
while soliloquizing, she realized her true feelings.
trong khi đang độc thoại, cô ấy nhận ra những cảm xúc thật của mình.
the actor was soliloquizing on stage, captivating the audience.
diễn viên đang độc thoại trên sân khấu, thu hút khán giả.
he found solace in soliloquizing during his long walks.
anh ấy tìm thấy sự an ủi trong việc độc thoại trong những buổi đi bộ dài của mình.
she often spent evenings soliloquizing in her garden.
cô ấy thường dành những buổi tối để độc thoại trong vườn của mình.
soliloquizing helped him organize his thoughts.
việc độc thoại giúp anh ấy sắp xếp những suy nghĩ của mình.
he was soliloquizing about the meaning of life.
anh ấy đang độc thoại về ý nghĩa cuộc sống.
during the play, soliloquizing became a powerful tool for the character.
trong suốt vở kịch, việc độc thoại trở thành một công cụ mạnh mẽ cho nhân vật.
she was soliloquizing her way through the challenges of her day.
cô ấy đang độc thoại để vượt qua những thử thách trong ngày của mình.
soliloquizing in front of the mirror became her daily ritual.
việc độc thoại trước gương trở thành nghi thức hàng ngày của cô ấy.
soliloquizing alone
tự độc thoại một mình
soliloquizing in silence
tự độc thoại trong im lặng
soliloquizing to oneself
tự độc thoại với chính mình
soliloquizing on stage
tự độc thoại trên sân khấu
soliloquizing for effect
tự độc thoại để tạo hiệu ứng
soliloquizing about life
tự độc thoại về cuộc sống
soliloquizing in character
tự độc thoại nhập vai
soliloquizing in despair
tự độc thoại trong tuyệt vọng
soliloquizing with passion
tự độc thoại đầy đam mê
soliloquizing aloud
tự độc thoại to lớn
he was soliloquizing about his dreams in the quiet of the night.
anh ấy đang độc thoại về những giấc mơ của mình trong sự tĩnh lặng của đêm khuya.
while soliloquizing, she realized her true feelings.
trong khi đang độc thoại, cô ấy nhận ra những cảm xúc thật của mình.
the actor was soliloquizing on stage, captivating the audience.
diễn viên đang độc thoại trên sân khấu, thu hút khán giả.
he found solace in soliloquizing during his long walks.
anh ấy tìm thấy sự an ủi trong việc độc thoại trong những buổi đi bộ dài của mình.
she often spent evenings soliloquizing in her garden.
cô ấy thường dành những buổi tối để độc thoại trong vườn của mình.
soliloquizing helped him organize his thoughts.
việc độc thoại giúp anh ấy sắp xếp những suy nghĩ của mình.
he was soliloquizing about the meaning of life.
anh ấy đang độc thoại về ý nghĩa cuộc sống.
during the play, soliloquizing became a powerful tool for the character.
trong suốt vở kịch, việc độc thoại trở thành một công cụ mạnh mẽ cho nhân vật.
she was soliloquizing her way through the challenges of her day.
cô ấy đang độc thoại để vượt qua những thử thách trong ngày của mình.
soliloquizing in front of the mirror became her daily ritual.
việc độc thoại trước gương trở thành nghi thức hàng ngày của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay