somo

[Mỹ]/səʊməʊ/
[Anh]/soʊmoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Somo là một nơi ở Chad; Somo là một loài cây (Maesopsis eminii), còn được gọi là cây dù châu Phi.
Các dạng của từ
số nhiềusomos

Câu ví dụ

the company gave each employee a somo gift card.

Doanh nghiệp đã tặng mỗi nhân viên một thẻ quà tặng somo.

download the official somo app to track your rewards.

Tải xuống ứng dụng somo chính thức để theo dõi phần thưởng của bạn.

our team attended the somo leadership summit yesterday.

Đội ngũ của chúng tôi đã tham dự hội nghị lãnh đạo somo vào hôm qua.

do you have a valid somo promo code for this transaction?

Bạn có mã khuyến mãi somo hợp lệ cho giao dịch này không?

the museum is located in the somo district.

Bảo tàng nằm ở khu vực somo.

please check the somo website for more information.

Vui lòng kiểm tra trang web somo để biết thêm thông tin.

they launched a new somo marketing campaign this week.

Họ đã triển khai chiến dịch marketing somo mới trong tuần này.

she bought tickets using her somo points balance.

Cô ấy đã mua vé bằng số điểm somo của mình.

the somo project aims to improve local infrastructure.

Dự án somo nhằm cải thiện cơ sở hạ tầng địa phương.

contact somo customer support for assistance.

Vui lòng liên hệ với bộ phận hỗ trợ khách hàng somo để được giúp đỡ.

we saw the somo advertisement on social media.

Chúng tôi đã thấy quảng cáo somo trên mạng xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay