sonically

[Mỹ]/[ˈsɒnɪkli]/
[Anh]/[ˈsɑːnɪkli]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Theo cách liên quan đến hoặc liên quan đến âm thanh; Liên quan đến hoặc đặc trưng cho âm thanh.

Cụm từ & Cách kết hợp

sonically enhanced

tăng cường âm thanh

sonically driven

dựa trên âm thanh

sonically rich

giàu âm thanh

sonically sculpted

điêu khắc âm thanh

sonically textured

khả nội hóa âm thanh

sonically immersive

đắm chìm trong âm thanh

sonically pristine

tinh khiết về âm thanh

sonically balanced

cân bằng âm thanh

sonically stimulating

kích thích âm thanh

sonically unique

độc đáo về âm thanh

Câu ví dụ

the concert hall was designed to resonate sonically with the orchestra's sound.

Nhà hát hòa nhạc được thiết kế để cộng hưởng âm thanh với âm thanh của dàn nhạc.

the new headphones deliver a surprisingly rich and sonically detailed experience.

Tai nghe mới mang đến trải nghiệm bất ngờ, phong phú và chi tiết về mặt âm thanh.

the film's soundscape was meticulously crafted, creating a sonically immersive world.

Phong cảnh âm thanh của bộ phim được tạo ra một cách tỉ mỉ, tạo ra một thế giới đắm chìm về mặt âm thanh.

the recording studio aimed to capture the band's performance sonically as accurately as possible.

Hãng thu âm hướng đến việc ghi lại hiệu suất của ban nhạc một cách chính xác nhất có thể về mặt âm thanh.

the artist experimented with feedback loops to create a sonically chaotic and unsettling atmosphere.

Nghệ sĩ đã thử nghiệm với các vòng phản hồi để tạo ra một bầu không khí hỗn loạn và khó chịu về mặt âm thanh.

the speaker's voice was amplified and processed sonically to reach a larger audience.

Giọng nói của diễn giả được khuếch đại và xử lý về mặt âm thanh để tiếp cận lượng khán giả lớn hơn.

the game's environment reacted sonically to the player's actions, adding to the realism.

Môi trường trong trò chơi phản ứng về mặt âm thanh với hành động của người chơi, góp phần tạo thêm tính chân thực.

the composer used dissonance to create a sonically jarring and emotionally powerful effect.

Nhà soạn nhạc đã sử dụng sự bất hòa để tạo ra một hiệu ứng về mặt âm thanh gây sốc và mạnh mẽ về mặt cảm xúc.

the room's acoustics were analyzed sonically to optimize the sound for the presentation.

Tính chất âm học của căn phòng đã được phân tích về mặt âm thanh để tối ưu hóa âm thanh cho buổi trình bày.

the software allows you to manipulate audio files sonically, adjusting pitch and tempo.

Phần mềm cho phép bạn thao tác với các tệp âm thanh về mặt âm thanh, điều chỉnh cao độ và nhịp độ.

the city's soundscape is constantly changing, a sonically complex mix of traffic and voices.

Phong cảnh âm thanh của thành phố liên tục thay đổi, một sự pha trộn phức tạp về mặt âm thanh giữa giao thông và tiếng nói.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay