soundnesses

[Mỹ]/ˈsaʊndnəsɪz/
[Anh]/ˈsaʊndnəsɪz/

Dịch

n. trạng thái khỏe mạnh hoặc sức khỏe tốt; chất lượng ổn định hoặc vững chắc; trạng thái toàn vẹn hoặc không bị chia cắt; sự công bằng hoặc không thiên vị

Cụm từ & Cách kết hợp

financial soundnesses

sự vững chắc về tài chính

structural soundnesses

sự vững chắc về cấu trúc

economic soundnesses

sự vững chắc về kinh tế

legal soundnesses

sự vững chắc về pháp lý

operational soundnesses

sự vững chắc về hoạt động

systemic soundnesses

sự vững chắc hệ thống

institutional soundnesses

sự vững chắc về thể chế

policy soundnesses

sự vững chắc về chính sách

strategic soundnesses

sự vững chắc về chiến lược

technical soundnesses

sự vững chắc về kỹ thuật

Câu ví dụ

we need to assess the soundnesses of the building before purchasing it.

Chúng tôi cần đánh giá độ chắc chắn của tòa nhà trước khi mua.

the soundnesses of the financial reports were questioned by the auditors.

Tính chính xác của các báo cáo tài chính đã bị các kiểm toán viên đặt câu hỏi.

soundnesses in reasoning are crucial for effective problem-solving.

Tính logic trong suy luận rất quan trọng cho việc giải quyết vấn đề hiệu quả.

during the meeting, we discussed the soundnesses of our strategy.

Trong cuộc họp, chúng tôi đã thảo luận về tính hiệu quả của chiến lược của chúng tôi.

the soundnesses of the theories were debated among the scientists.

Tính hợp lý của các lý thuyết đã được tranh luận giữa các nhà khoa học.

it is essential to verify the soundnesses of the claims made in the report.

Điều cần thiết là phải xác minh tính xác thực của các tuyên bố được đưa ra trong báo cáo.

the soundnesses of the arguments presented were compelling.

Tính thuyết phục của các lập luận được trình bày là mạnh mẽ.

we need to evaluate the soundnesses of the data before drawing conclusions.

Chúng tôi cần đánh giá tính chính xác của dữ liệu trước khi đưa ra kết luận.

soundnesses in design can greatly enhance user experience.

Tính hợp lý trong thiết kế có thể cải thiện đáng kể trải nghiệm người dùng.

the soundnesses of the environmental policies were thoroughly examined.

Tính hiệu quả của các chính sách môi trường đã được xem xét kỹ lưỡng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay