specialnesses

[Mỹ]/ˈspɛʃ.əl.nəs.ɪz/
[Anh]/ˈspɛʃ.əl.nəs.ɪz/

Dịch

n. chất lượng của việc đặc biệt hoặc độc đáo

Cụm từ & Cách kết hợp

unique specialnesses

những đặc điểm riêng biệt

cultural specialnesses

những đặc điểm văn hóa

personal specialnesses

những đặc điểm cá nhân

social specialnesses

những đặc điểm xã hội

emotional specialnesses

những đặc điểm cảm xúc

artistic specialnesses

những đặc điểm nghệ thuật

historical specialnesses

những đặc điểm lịch sử

environmental specialnesses

những đặc điểm môi trường

spiritual specialnesses

những đặc điểm tâm linh

economic specialnesses

những đặc điểm kinh tế

Câu ví dụ

each person's specialnesses contribute to the team's success.

Những phẩm chất đặc biệt của mỗi người đóng góp vào thành công của đội.

we celebrate the specialnesses that make us unique.

Chúng tôi tôn vinh những phẩm chất đặc biệt khiến chúng ta trở nên độc đáo.

recognizing the specialnesses in others fosters understanding.

Nhận ra những phẩm chất đặc biệt ở người khác thúc đẩy sự hiểu biết.

the artist's work highlights the specialnesses of everyday life.

Tác phẩm của nghệ sĩ làm nổi bật những phẩm chất đặc biệt của cuộc sống hàng ngày.

embracing our specialnesses leads to personal growth.

Tiếp nhận những phẩm chất đặc biệt của chúng ta dẫn đến sự phát triển cá nhân.

her specialnesses are what make her a great leader.

Những phẩm chất đặc biệt của cô ấy là điều khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.

understanding our specialnesses can improve relationships.

Hiểu rõ những phẩm chất đặc biệt của chúng ta có thể cải thiện các mối quan hệ.

the workshop focused on identifying individual specialnesses.

Hội thảo tập trung vào việc xác định những phẩm chất đặc biệt của mỗi cá nhân.

we should appreciate the specialnesses of different cultures.

Chúng ta nên đánh giá cao những phẩm chất đặc biệt của các nền văn hóa khác nhau.

his specialnesses were evident in his creative approach.

Những phẩm chất đặc biệt của anh ấy thể hiện rõ trong cách tiếp cận sáng tạo của anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay