speechifying event
sự kiện nói chuyện
speechifying session
buổi nói chuyện
speechifying contest
cuộc thi nói chuyện
speechifying style
phong cách nói chuyện
speechifying skills
kỹ năng nói chuyện
speechifying practice
luyện tập nói chuyện
speechifying competition
cuộc thi hùng biện
speechifying workshop
hội thảo nói chuyện
speechifying class
lớp học nói chuyện
speechifying technique
kỹ thuật nói chuyện
his speechifying at the event captivated the audience.
phát ngôn của anh ấy tại sự kiện đã thu hút khán giả.
she was known for her passionate speechifying on social issues.
cô ấy nổi tiếng với những phát ngôn nhiệt tình về các vấn đề xã hội.
the politician's speechifying was filled with promises.
phát ngôn của chính trị gia tràn ngập những lời hứa.
after hours of speechifying, the crowd grew restless.
sau nhiều giờ phát ngôn, đám đông bắt đầu trở nên bồn chồn.
his speechifying style was both engaging and informative.
phong cách phát ngôn của anh ấy vừa hấp dẫn vừa cung cấp thông tin.
the conference was marked by lengthy speechifying from various experts.
hội nghị được đánh dấu bởi những phát ngôn dài dòng từ nhiều chuyên gia.
she criticized his speechifying as being overly dramatic.
cô ấy chỉ trích phát ngôn của anh ấy là quá kịch tính.
effective speechifying can inspire positive change.
phát ngôn hiệu quả có thể truyền cảm hứng cho sự thay đổi tích cực.
his speechifying often included anecdotes to illustrate points.
phát ngôn của anh ấy thường bao gồm những câu chuyện để minh họa các điểm.
the speechifying at the rally energized the participants.
phát ngôn tại cuộc biểu tình đã truyền năng lượng cho những người tham gia.
speechifying event
sự kiện nói chuyện
speechifying session
buổi nói chuyện
speechifying contest
cuộc thi nói chuyện
speechifying style
phong cách nói chuyện
speechifying skills
kỹ năng nói chuyện
speechifying practice
luyện tập nói chuyện
speechifying competition
cuộc thi hùng biện
speechifying workshop
hội thảo nói chuyện
speechifying class
lớp học nói chuyện
speechifying technique
kỹ thuật nói chuyện
his speechifying at the event captivated the audience.
phát ngôn của anh ấy tại sự kiện đã thu hút khán giả.
she was known for her passionate speechifying on social issues.
cô ấy nổi tiếng với những phát ngôn nhiệt tình về các vấn đề xã hội.
the politician's speechifying was filled with promises.
phát ngôn của chính trị gia tràn ngập những lời hứa.
after hours of speechifying, the crowd grew restless.
sau nhiều giờ phát ngôn, đám đông bắt đầu trở nên bồn chồn.
his speechifying style was both engaging and informative.
phong cách phát ngôn của anh ấy vừa hấp dẫn vừa cung cấp thông tin.
the conference was marked by lengthy speechifying from various experts.
hội nghị được đánh dấu bởi những phát ngôn dài dòng từ nhiều chuyên gia.
she criticized his speechifying as being overly dramatic.
cô ấy chỉ trích phát ngôn của anh ấy là quá kịch tính.
effective speechifying can inspire positive change.
phát ngôn hiệu quả có thể truyền cảm hứng cho sự thay đổi tích cực.
his speechifying often included anecdotes to illustrate points.
phát ngôn của anh ấy thường bao gồm những câu chuyện để minh họa các điểm.
the speechifying at the rally energized the participants.
phát ngôn tại cuộc biểu tình đã truyền năng lượng cho những người tham gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay