spellcheck feature
tính năng kiểm tra chính tả
spellcheck tool
công cụ kiểm tra chính tả
spellcheck option
tùy chọn kiểm tra chính tả
spellcheck settings
cài đặt kiểm tra chính tả
spellcheck error
lỗi kiểm tra chính tả
spellcheck function
chức năng kiểm tra chính tả
spellcheck menu
thực đơn kiểm tra chính tả
spellcheck text
văn bản kiểm tra chính tả
spellcheck document
tài liệu kiểm tra chính tả
spellcheck language
ngôn ngữ kiểm tra chính tả
i always use spellcheck before submitting my essays.
Tôi luôn sử dụng kiểm tra chính tả trước khi nộp bài luận.
spellcheck can help catch common typing errors.
Kiểm tra chính tả có thể giúp phát hiện các lỗi đánh máy phổ biến.
make sure to run spellcheck on your document.
Hãy chắc chắn rằng bạn chạy kiểm tra chính tả trên tài liệu của mình.
spellcheck is a useful tool for writers.
Kiểm tra chính tả là một công cụ hữu ích cho các nhà văn.
don't forget to spellcheck your emails before sending.
Đừng quên kiểm tra chính tả email của bạn trước khi gửi.
she relied on spellcheck to improve her writing.
Cô ấy dựa vào kiểm tra chính tả để cải thiện bài viết của mình.
spellcheck can sometimes miss contextual errors.
Kiểm tra chính tả đôi khi có thể bỏ sót các lỗi ngữ cảnh.
he disabled spellcheck to challenge himself.
Anh ấy đã tắt kiểm tra chính tả để thử thách bản thân.
using spellcheck is a good practice for students.
Sử dụng kiểm tra chính tả là một thói quen tốt cho học sinh.
she prefers to spellcheck manually for better accuracy.
Cô ấy thích kiểm tra chính tả thủ công để có độ chính xác cao hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay