spellers

[Mỹ]/[ˈspeləz]/
[Anh]/[ˈspelərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người đánh vần từ; Người dễ mắc lỗi chính tả; Người sử dụng chương trình kiểm tra chính tả.

Cụm từ & Cách kết hợp

good spellers

những người đánh vần tốt

help spellers

giúp những người đánh vần

are spellers

là những người đánh vần

becoming spellers

đang trở thành những người đánh vần

great spellers

những người đánh vần giỏi

young spellers

những người đánh vần trẻ tuổi

future spellers

những người đánh vần tương lai

top spellers

những người đánh vần hàng đầu

talented spellers

những người đánh vần có tài năng

best spellers

những người đánh vần tốt nhất

Câu ví dụ

the school’s spellers were checked for accuracy before the competition.

Người ta đã kiểm tra tính chính xác của các học sinh thi đấu chính tả trước khi thi đấu.

good spellers often excel in vocabulary and language arts.

Những người thi đấu chính tả giỏi thường xuất sắc về vốn từ vựng và nghệ thuật ngôn từ.

he’s a competitive speller, always striving to improve his score.

Anh ấy là một người thi đấu chính tả cạnh tranh, luôn cố gắng cải thiện điểm số của mình.

the scripps national spelling bee attracts talented young spellers.

Scripps National Spelling Bee thu hút những người thi đấu chính tả trẻ tuổi có tài năng.

she consulted a dictionary to confirm the correct spellers.

Cô ấy tra từ điển để xác nhận các từ chính tả đúng.

many spellers practice regularly to prepare for the spelling test.

Nhiều người thi đấu chính tả tập luyện đều đặn để chuẩn bị cho bài kiểm tra chính tả.

the judges carefully reviewed the spellers’ pronunciations.

Các giám khảo đã cẩn thận xem xét cách phát âm của các thí sinh thi đấu chính tả.

becoming a champion speller requires dedication and hard work.

Trở thành một người thi đấu chính tả vô địch đòi hỏi sự tận tâm và nỗ lực.

the spellers faced challenging words during the final round.

Các thí sinh thi đấu chính tả phải đối mặt với những từ khó trong vòng chung kết.

he’s a gifted speller with a remarkable memory for words.

Anh ấy là một người thi đấu chính tả có tài năng với trí nhớ đáng kinh ngạc về các từ.

the competition tests not only spellers but also their knowledge.

Trận đấu không chỉ kiểm tra các người thi đấu chính tả mà còn kiểm tra kiến thức của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay