varied sphericities
các hình cầu khác nhau
complex sphericities
các hình cầu phức tạp
irregular sphericities
các hình cầu không đều
distinct sphericities
các hình cầu khác biệt
geometric sphericities
các hình cầu hình học
mathematical sphericities
các hình cầu toán học
natural sphericities
các hình cầu tự nhiên
theoretical sphericities
các hình cầu lý thuyết
uniform sphericities
các hình cầu đồng đều
observed sphericities
các hình cầu quan sát được
the sphericities of the planet are fascinating to study.
các hình cầu của hành tinh rất thú vị để nghiên cứu.
scientists measure the sphericities of various celestial bodies.
các nhà khoa học đo các hình cầu của các thiên thể khác nhau.
understanding the sphericities helps in planetary modeling.
hiểu các hình cầu giúp ích cho việc mô hình hóa hành tinh.
the sphericities of bubbles can affect their stability.
các hình cầu của bong bóng có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của chúng.
artists often depict the sphericities of objects in their work.
các nghệ sĩ thường mô tả các hình cầu của các vật thể trong tác phẩm của họ.
the sphericities observed in the experiment were unexpected.
các hình cầu quan sát được trong thí nghiệm là không mong muốn.
different materials exhibit varying sphericities.
các vật liệu khác nhau thể hiện các hình cầu khác nhau.
in mathematics, the sphericities of shapes are crucial for calculations.
trong toán học, các hình cầu của các hình dạng rất quan trọng cho các phép tính.
the sphericities of water droplets influence their behavior in the air.
các hình cầu của các giọt nước ảnh hưởng đến hành vi của chúng trong không khí.
engineers consider the sphericities of components for better design.
các kỹ sư xem xét các hình cầu của các thành phần để thiết kế tốt hơn.
varied sphericities
các hình cầu khác nhau
complex sphericities
các hình cầu phức tạp
irregular sphericities
các hình cầu không đều
distinct sphericities
các hình cầu khác biệt
geometric sphericities
các hình cầu hình học
mathematical sphericities
các hình cầu toán học
natural sphericities
các hình cầu tự nhiên
theoretical sphericities
các hình cầu lý thuyết
uniform sphericities
các hình cầu đồng đều
observed sphericities
các hình cầu quan sát được
the sphericities of the planet are fascinating to study.
các hình cầu của hành tinh rất thú vị để nghiên cứu.
scientists measure the sphericities of various celestial bodies.
các nhà khoa học đo các hình cầu của các thiên thể khác nhau.
understanding the sphericities helps in planetary modeling.
hiểu các hình cầu giúp ích cho việc mô hình hóa hành tinh.
the sphericities of bubbles can affect their stability.
các hình cầu của bong bóng có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của chúng.
artists often depict the sphericities of objects in their work.
các nghệ sĩ thường mô tả các hình cầu của các vật thể trong tác phẩm của họ.
the sphericities observed in the experiment were unexpected.
các hình cầu quan sát được trong thí nghiệm là không mong muốn.
different materials exhibit varying sphericities.
các vật liệu khác nhau thể hiện các hình cầu khác nhau.
in mathematics, the sphericities of shapes are crucial for calculations.
trong toán học, các hình cầu của các hình dạng rất quan trọng cho các phép tính.
the sphericities of water droplets influence their behavior in the air.
các hình cầu của các giọt nước ảnh hưởng đến hành vi của chúng trong không khí.
engineers consider the sphericities of components for better design.
các kỹ sư xem xét các hình cầu của các thành phần để thiết kế tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay