splinterable

[Mỹ]/ˈsplɪntərəbəl/
[Anh]/ˈsplɪntərəbəl/

Dịch

adj. có khả năng vỡ thành những mảnh nhỏ, sắc nhọn; có khả năng tạo ra những mảnh vụn.

Cụm từ & Cách kết hợp

easily splinterable

dễ vỡ vụn

highly splinterable

rất dễ vỡ vụn

somewhat splinterable

vừa vỡ vụn

naturally splinterable

tự nhiên dễ vỡ vụn

becoming splinterable

đang trở nên dễ vỡ vụn

remains splinterable

vẫn còn dễ vỡ vụn

more splinterable

dễ vỡ vụn hơn

less splinterable

ít dễ vỡ vụn hơn

splinterable material

vật liệu dễ vỡ vụn

splinterable glass

kính dễ vỡ vụn

Câu ví dụ

the old wooden fence has become splinterable after years of weathering.

Hàng rào gỗ cũ đã trở nên dễ vỡ sau nhiều năm chịu tác động của thời tiết.

ice on the frozen lake is highly splinterable during early spring.

Băng trên mặt hồ đóng băng rất dễ vỡ vào đầu xuân.

artists often work with splinterable stone for delicate sculptures.

Các nghệ sĩ thường làm việc với đá dễ vỡ để tạo ra các bức điêu khắc tinh xảo.

the splinterable glass needs careful handling during installation.

Kính dễ vỡ cần được xử lý cẩn thận trong quá trình lắp đặt.

ancient artifacts are often splinterable due to age and decay.

Các cổ vật thường dễ vỡ do tuổi tác và sự phân hủy.

safety equipment must not be made from splinterable materials.

Thiết bị an toàn không được làm từ vật liệu dễ vỡ.

the splinterable quality of dried bamboo makes it ideal for crafts.

Tính chất dễ vỡ của tre khô khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm thủ công.

decomposed plastic becomes splinterable in marine environments.

Nhựa phân hủy trở nên dễ vỡ trong môi trường biển.

arctic ice caps are becoming increasingly splinterable.

Các lớp băng ở Bắc Cực ngày càng trở nên dễ vỡ hơn.

the splinterable nature of shale rock allows for easy extraction.

Tính chất dễ vỡ của đá shale cho phép khai thác dễ dàng.

plywood can be splinterable if it becomes saturated with moisture.

Ván ép có thể dễ vỡ nếu bị thấm nước.

due to extreme cold, the metal pipes have developed splinterable properties.

Do nhiệt độ quá lạnh, các đường ống kim loại đã phát triển các tính chất dễ vỡ.

the splinterable leaves of the dead tree crackled underfoot.

Những chiếc lá dễ vỡ của cây chết kêu cót két dưới chân.

old photographs can become splinterable and fragile with time.

Những bức ảnh cũ có thể trở nên dễ vỡ và giòn theo thời gian.

the splinterable ceramic glaze cracked at the slightest touch.

Lớp men gốm dễ vỡ đã nứt ngay cả khi chạm nhẹ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay