spore-producing plants
thực vật sinh bào tử
spore-producing fungi
nấm sinh bào tử
spore-producing organism
sinh vật sinh bào tử
highly spore-producing
sản sinh bào tử nhiều
spore-producing structures
cấu trúc sinh bào tử
spore-producing species
loài sinh bào tử
spore-producing tissue
tổ chức sinh bào tử
spore-producing cycle
vòng đời sinh bào tử
spore-producing area
khu vực sinh bào tử
the fungus is a fascinating, spore-producing organism.
Nấm là một sinh vật hấp dẫn, sinh sản bằng bào tử.
many plants rely on spore-producing structures for reproduction.
Nhiều loài thực vật phụ thuộc vào các cấu trúc sinh bào tử để sinh sản.
the soil contained a variety of spore-producing fungi.
Đất chứa nhiều loại nấm sinh sản bằng bào tử khác nhau.
we observed spore-producing structures under the microscope.
Chúng tôi quan sát các cấu trúc sinh bào tử dưới kính hiển vi.
the fern's life cycle involves spore-producing stages.
Vòng đời của cây dương xỉ bao gồm các giai đoạn sinh sản bằng bào tử.
the spore-producing process is essential for their survival.
Quy trình sinh sản bằng bào tử là rất cần thiết cho sự tồn tại của chúng.
the plant's spore-producing organs are located on the underside of the leaves.
Các cơ quan sinh sản bằng bào tử của cây nằm ở mặt dưới của lá.
the wind carries the lightweight, spore-producing particles.
Gió mang theo các hạt nhẹ, sinh sản bằng bào tử.
the mold is a spore-producing type of fungus.
Nấm mốc là một loại nấm sinh sản bằng bào tử.
the spore-producing cycle can be affected by environmental factors.
Vòng đời sinh sản bằng bào tử có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.
the researchers studied the spore-producing capabilities of the species.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu khả năng sinh sản bằng bào tử của loài.
spore-producing plants
thực vật sinh bào tử
spore-producing fungi
nấm sinh bào tử
spore-producing organism
sinh vật sinh bào tử
highly spore-producing
sản sinh bào tử nhiều
spore-producing structures
cấu trúc sinh bào tử
spore-producing species
loài sinh bào tử
spore-producing tissue
tổ chức sinh bào tử
spore-producing cycle
vòng đời sinh bào tử
spore-producing area
khu vực sinh bào tử
the fungus is a fascinating, spore-producing organism.
Nấm là một sinh vật hấp dẫn, sinh sản bằng bào tử.
many plants rely on spore-producing structures for reproduction.
Nhiều loài thực vật phụ thuộc vào các cấu trúc sinh bào tử để sinh sản.
the soil contained a variety of spore-producing fungi.
Đất chứa nhiều loại nấm sinh sản bằng bào tử khác nhau.
we observed spore-producing structures under the microscope.
Chúng tôi quan sát các cấu trúc sinh bào tử dưới kính hiển vi.
the fern's life cycle involves spore-producing stages.
Vòng đời của cây dương xỉ bao gồm các giai đoạn sinh sản bằng bào tử.
the spore-producing process is essential for their survival.
Quy trình sinh sản bằng bào tử là rất cần thiết cho sự tồn tại của chúng.
the plant's spore-producing organs are located on the underside of the leaves.
Các cơ quan sinh sản bằng bào tử của cây nằm ở mặt dưới của lá.
the wind carries the lightweight, spore-producing particles.
Gió mang theo các hạt nhẹ, sinh sản bằng bào tử.
the mold is a spore-producing type of fungus.
Nấm mốc là một loại nấm sinh sản bằng bào tử.
the spore-producing cycle can be affected by environmental factors.
Vòng đời sinh sản bằng bào tử có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.
the researchers studied the spore-producing capabilities of the species.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu khả năng sinh sản bằng bào tử của loài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay