sprag brake
phanh sprag
sprag clutch
ly hợp sprag
sprag wheel
bánh xe sprag
sprag device
thiết bị sprag
sprag assembly
cụm sprag
sprag mechanism
cơ chế sprag
sprag action
hành động sprag
sprag system
hệ thống sprag
sprag support
giá đỡ sprag
sprag function
chức năng sprag
he used a sprag to prevent the wheel from spinning backward.
Anh ấy đã sử dụng một sprag để ngăn bánh xe quay ngược lại.
the sprag mechanism is essential for the safety of the vehicle.
Cơ chế sprag rất quan trọng cho sự an toàn của xe.
she explained how the sprag works in the machinery.
Cô ấy giải thích cách sprag hoạt động trong máy móc.
without a sprag, the system could fail during operation.
Nếu không có sprag, hệ thống có thể gặp sự cố trong quá trình vận hành.
the engineer designed a new sprag to improve efficiency.
Kỹ sư đã thiết kế một sprag mới để cải thiện hiệu quả.
we need to check the sprag before starting the engine.
Chúng ta cần kiểm tra sprag trước khi khởi động động cơ.
the sprag clutch allows for smooth gear shifting.
Ly hợp sprag cho phép sang số mượt mà.
he replaced the worn-out sprag in the transmission.
Anh ấy đã thay thế sprag bị mòn trong hộp số.
understanding the sprag's function is crucial for maintenance.
Hiểu rõ chức năng của sprag rất quan trọng cho việc bảo trì.
the sprag was designed to handle high torque loads.
Sprag được thiết kế để chịu tải mô-men xoắn cao.
sprag brake
phanh sprag
sprag clutch
ly hợp sprag
sprag wheel
bánh xe sprag
sprag device
thiết bị sprag
sprag assembly
cụm sprag
sprag mechanism
cơ chế sprag
sprag action
hành động sprag
sprag system
hệ thống sprag
sprag support
giá đỡ sprag
sprag function
chức năng sprag
he used a sprag to prevent the wheel from spinning backward.
Anh ấy đã sử dụng một sprag để ngăn bánh xe quay ngược lại.
the sprag mechanism is essential for the safety of the vehicle.
Cơ chế sprag rất quan trọng cho sự an toàn của xe.
she explained how the sprag works in the machinery.
Cô ấy giải thích cách sprag hoạt động trong máy móc.
without a sprag, the system could fail during operation.
Nếu không có sprag, hệ thống có thể gặp sự cố trong quá trình vận hành.
the engineer designed a new sprag to improve efficiency.
Kỹ sư đã thiết kế một sprag mới để cải thiện hiệu quả.
we need to check the sprag before starting the engine.
Chúng ta cần kiểm tra sprag trước khi khởi động động cơ.
the sprag clutch allows for smooth gear shifting.
Ly hợp sprag cho phép sang số mượt mà.
he replaced the worn-out sprag in the transmission.
Anh ấy đã thay thế sprag bị mòn trong hộp số.
understanding the sprag's function is crucial for maintenance.
Hiểu rõ chức năng của sprag rất quan trọng cho việc bảo trì.
the sprag was designed to handle high torque loads.
Sprag được thiết kế để chịu tải mô-men xoắn cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay